éruptif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Phát ban: Dùng để mô tả các bệnh lý hoặc triệu chứng có biểu hiện nổi ban, mụn nhọt trên da.
- (Địa chất, Địa lý) Phun trào: Dùng để mô tả các hiện tượng, vật chất hoặc đặc điểm liên quan đến sự phun trào của núi lửa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La rougeole est une maladie éruptive. (Bệnh sởi là một bệnh phát ban.)
- Le volcan a une activité éruptive intense. (Ngọn núi lửa có hoạt động phun trào dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phase éruptive": Giai đoạn phun trào (của núi lửa).
- La phase éruptive du volcan a duré plusieurs semaines. (Giai đoạn phun trào của núi lửa đã kéo dài nhiều tuần.)
"Crise éruptive": Đợt phun trào, cơn phun trào.
- Une nouvelle crise éruptive a été enregistrée. (Một đợt phun trào mới đã được ghi nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Éruption (danh từ giống cái):
- Sự phát ban: L'éruption cutanée est un symptôme courant. (Phát ban da là một triệu chứng phổ biến.)
- Sự phun trào: L'éruption volcanique a détruit le village. (Vụ phun trào núi lửa đã phá hủy ngôi làng.)
Éruptivité (danh từ giống cái): Tính chất phun trào, khả năng phun trào.
- L'éruptivité de ce volcan est bien étudiée. (Khả năng phun trào của ngọn núi lửa này đã được nghiên cứu kỹ.)
Từ đồng nghĩa
(Trong y học) Exanthémateux: (Thuộc về) phát ban.
- Une fièvre exanthémateuse. (Cơn sốt phát ban.)
(Trong địa chất) Volcanique: (Thuộc về) núi lửa.
- Une roche volcanique. (Đá núi lửa.)
tính từ
- (y học) phát ban
- Fièvre éruptivesốt phát ban
- (địa chất, địa lý) phun trào
- Roche éruptiveđá phun trào