érythrose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng đỏ da: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự đỏ bất thường của da, thường do giãn nở các mao mạch dưới da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'érythrose est souvent localisée sur le visage. (Chứng đỏ da thường khu trú trên mặt.)
- Une érythrose peut être provoquée par une réaction émotionnelle. (Một chứng đỏ da có thể được gây ra bởi một phản ứng cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "érythrose faciale": chứng đỏ da mặt, thường chỉ tình trạng da mặt ửng đỏ dai dẳng.
- Elle consulte un dermatologue pour son érythrose faciale. (Cô ấy đi khám bác sĩ da liễu vì chứng đỏ da mặt của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Érythème (danh từ giống đực): ban đỏ, một vùng da đỏ do viêm hoặc nhiễm trùng, thường là tạm thời và khác với chứng đỏ da (érythrose) có tính chất dai dẳng hơn.
- Érythrocytaire (tính từ): (thuộc về) hồng cầu. (Lưu ý: Từ này liên quan đến máu, không trực tiếp mô tả tình trạng da.)
Từ đồng nghĩa
- Rougeur persistante: (cụm từ) vết đỏ dai dẳng.
- Flush (từ mượn tiếng Anh, dùng trong y học): cơn bốc hỏa, đỏ mặt.
Thông tin thêm
- Từ nguyên: Từ "érythrose" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "erythros" (ἐρυθρός), có nghĩa là "đỏ".
- Lưu ý: Trong bối cảnh y học, "érythrose" là một thuật ngữ chuyên môn mô tả một triệu chứng, không phải là một bệnh cụ thể. Nó thường là biểu hiện của một tình trạng tiềm ẩn khác.
danh từ giống cái
- (y học) chứng đỏ da