érythrose

Học thuật
Thân thiện
érythrose

Une patiente présente une érythrose sur les joues.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng đỏ da: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự đỏ bất thường của da, thường do giãn nở các mao mạch dưới da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'érythrose est souvent localisée sur le visage. (Chứng đỏ da thường khu trú trên mặt.)
    • Une érythrose peut être provoquée par une réaction émotionnelle. (Một chứng đỏ da có thể được gây ra bởi một phản ứng cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "érythrose faciale": chứng đỏ da mặt, thường chỉ tình trạng da mặt ửng đỏ dai dẳng.
    • Elle consulte un dermatologue pour son érythrose faciale. ( ấy đi khám bác sĩ da liễu chứng đỏ da mặt của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Érythème (danh từ giống đực): ban đỏ, một vùng da đỏ do viêm hoặc nhiễm trùng, thườngtạm thời khác với chứng đỏ da (érythrose) tính chất dai dẳng hơn.
  • Érythrocytaire (tính từ): (thuộc về) hồng cầu. (Lưu ý: Từ này liên quan đến máu, không trực tiếp mô tả tình trạng da.)
Từ đồng nghĩa
  • Rougeur persistante: (cụm từ) vết đỏ dai dẳng.
  • Flush (từ mượn tiếng Anh, dùng trong y học): cơn bốc hỏa, đỏ mặt.
Thông tin thêm
  • Từ nguyên: Từ "érythrose" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "erythros" (ἐρυθρός), có nghĩa là "đỏ".
  • Lưu ý: Trong bối cảnh y học, "érythrose" là một thuật ngữ chuyên môn mô tả một triệu chứng, không phảimột bệnh cụ thể. thườngbiểu hiện của một tình trạng tiềm ẩn khác.
érythrose

Une patiente présente une érythrose sur les joues.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng đỏ da

Từ gần giống