arthrose

Học thuật
Thân thiện
arthrose

Une personne âgée consulte un médecin pour des douleurs liées à l'arthrose.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh khớp: Một bệnhvề khớp, thường do thoái hóa, gây đau cứng khớp. Đâynghĩa chuyên môn trong y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'arthrose du genou est très douloureuse. (Bệnh khớp gối rất đau đớn.)
    • Mon grand-père souffre d'arthrose. (Ông tôi bị bệnh khớp.)
    • Le médecin a diagnostiqué une arthrose vertébrale. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh khớp đốt sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arthrose dégénérative": bệnh khớp do thoái hóa. Đâythuật ngữ mô tả chi tiết hơn về nguyên nhân của bệnh.
    • L'arthrose dégénérative est liée à l'âge. (Bệnh khớp do thoái hóa liên quan đến tuổi tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Arthritique (adj): thuộc về viêm khớp. (Lưu ý: "arthrite" là bệnh viêm khớp, khác với "arthrose" là bệnh khớp).
  • Arthrologie (n): khoa nghiên cứu về khớp.
Từ đồng nghĩa
  • Ostéoarthrite (n): viêm xương khớp (một thuật ngữ gần nghĩa trong y học).
  • Maladie articulaire dégénérative (cụm danh từ): bệnh khớp thoái hóa.
arthrose

Une personne âgée consulte un médecin pour des douleurs liées à l'arthrose.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh khớp