érémitique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Văn học) Thuộc về ẩn sĩ, có tính chất ẩn tu: "érémitique" mô tả những gì liên quan đến lối sống, đặc điểm hoặc tư tưởng của một ẩn sĩ (người sống ẩn dật, xa lánh xã hội để tu hành hoặc suy ngẫm).
- (Nghĩa rộng) Có tính khổ hạnh, cô độc: "érémitique" còn được dùng để mô tả một lối sống hoặc một không gian mang tính chất khắc khổ, tách biệt và cô tịch, tương tự như của một ẩn sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il menait une vie érémitique dans les montagnes. (Ông ấy đã sống một cuộc đời ẩn tu trên núi.)
- La cabane avait une atmosphère érémitique, loin de toute agitation. (Căn lều có một bầu không khí cô tịch, xa rời mọi sự ồn ào.)
- Une philosophie érémitique prône le détachement du monde matériel. (Một triết lý ẩn tu chủ trương sự thoát ly khỏi thế giới vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"existence érémitique": sự tồn tại/sinh hoạt ẩn dật.
- Le poète a choisi une existence érémitique pour se consacrer à son art. (Nhà thơ đã chọn một cuộc sống ẩn dật để cống hiến cho nghệ thuật của mình.)
"retraite érémitique": sự ẩn cư, sự lui về ở ẩn.
- Après une carrière mouvementée, il a opté pour une retraite érémitique. (Sau một sự nghiệp nhiều biến động, ông đã chọn cách lui về ẩn cư.)
Biến thể và từ gần giống
Ermite (danh từ): ẩn sĩ, người sống ẩn dật.
- Un ermite vit seul dans la forêt. (Một ẩn sĩ sống một mình trong rừng.)
Érémitisme (danh từ): chủ nghĩa ẩn tu, lối sống ẩn sĩ.
- L'érémitisme était pratiqué par certains moines au Moyen Âge. (Chủ nghĩa ẩn tu đã được một số tu sĩ thực hành vào thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Ascétique: khổ hạnh.
- Reclus: ẩn dật, sống tách biệt.
- Solitaire: cô độc, đơn độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "érémitique".)
tính từ
- (văn học) xem ermite I
- Vie érémitiquecuộc sống tu hành ở ẩn
- (nghĩa rộng) cuộc sống khổ hạnh