ésotérique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bí truyền: Chỉ những kiến thức, học thuyết hoặc giáo lý chỉ được truyền dạy cho một nhóm người nhỏ, được chọn lọc, và không phổ biến ra công chúng.
- Bí hiểm, khó hiểu: (Nghĩa rộng) Chỉ những điều bí ẩn, phức tạp, chỉ có thể hiểu được bởi những người có kiến thức chuyên sâu hoặc người trong cuộc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une doctrine ésotérique. (Một giáo lý bí truyền.)
- Ses explications sont trop ésotériques pour le grand public. (Những giải thích của anh ấy quá bí hiểm đối với công chúng.)
- Il s'intéresse aux sciences ésotériques. (Anh ấy quan tâm đến các khoa học bí truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un langage ésotérique": Một ngôn ngữ bí hiểm, khó hiểu, thường dùng trong một nhóm chuyên gia hoặc người theo một học thuyết nào đó.
- Les informaticiens utilisent parfois un langage ésotérique pour les non-initiés. (Các chuyên gia tin học đôi khi sử dụng một ngôn ngữ bí hiểm đối với người ngoài ngành.)
"Un savoir ésotérique": Một tri thức bí truyền, không phải ai cũng có thể tiếp cận.
- Ce livre prétend dévoiler un savoir ésotérique ancien. (Cuốn sách này tuyên bố tiết lộ một tri thức bí truyền cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
Ésotérisme (danh từ): Thuyết bí truyền, sự nghiên cứu về các giáo lý bí mật.
- L'ésotérisme étudie les traditions secrètes. (Thuyết bí truyền nghiên cứu các truyền thống bí mật.)
Exotérique (tính từ): Đối lập với "ésotérique", chỉ những điều phổ biến, công khai, dành cho đại chúng.
- Un enseignement exotérique. (Một sự giảng dạy phổ biến, công khai.)
Từ đồng nghĩa
- Occulte: Huyền bí, bí ẩn.
- Hermétique: Khó hiểu, bí hiểm (như phong cách văn chương).
- Secret: Bí mật.
- Abstrus: Trừu tượng, khó hiểu.
Thành ngữ liên quan
- Rester ésotérique: Vẫn còn là điều bí hiểm (đối với ai đó).
- Ses motivations restent ésotériques pour moi. (Động cơ của anh ta vẫn là điều bí hiểm đối với tôi.)
tính từ
- bí truyền
- Science ésotériquekhoa học bí truyền
- (nghĩa rộng) bí hiểm, khó hiểu
- Langage ésotériquengôn ngữ bí hiểm