étagère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kệ, giá (thường có nhiều tầng): Một đồ vật nội thất, thường được làm bằng gỗ, kim loại hoặc kính, có cấu trúc gồm nhiều tầng ngang xếp chồng lên nhau, dùng để trưng bày hoặc cất giữ đồ vật.
- Tủ kệ, tủ trưng bày: Một loại tủ có cửa kính hoặc không có cửa, với các ngăn kệ, dùng để bày biện các đồ trang trí, sách hoặc đồ lưu niệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai rangé tous mes livres sur l'étagère. (Tôi đã xếp tất cả sách của mình lên giá.)
- Elle a une belle étagère en chêne dans son salon. (Cô ấy có một chiếc kệ bằng gỗ sồi đẹp trong phòng khách.)
- Les bibelots sont exposés sur l'étagère. (Những món đồ trang trí nhỏ được trưng bày trên kệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire tomber l'étagère": Làm đổ cả kệ (nghĩa đen); gây ra một sự hỗn loạn lớn, một hậu quả nghiêm trọng (nghĩa bóng).
- Avec cette annonce, il a fait tomber l'étagère. (Với thông báo đó, anh ta đã gây ra một chấn động lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rayonnage (danh từ giống đực): Hệ thống các kệ, giá (thường gắn vào tường hoặc trong tủ).
- Tablette (danh từ giống cái): Tấm ván ngang, cái ngăn kệ (chỉ một tầng đơn lẻ của một hoặc tủ).
- Bibliothèque (danh từ giống cái): Tủ sách, kệ sách (thường cao và chuyên để sách).
Từ đồng nghĩa
- Meuble à étagères: Tủ có nhiều kệ.
- Présentoir: Kệ trưng bày (thường trong cửa hàng).
Thành ngữ liên quan
- "Des objets d'étagère": Những đồ vật để bày chơi, đồ trang trí (thường có giá trị thẩm mỹ hơn giá trị sử dụng).
- Ce ne sont pas des antiquités précieuses, juste des objets d'étagère. (Đó không phải là những món đồ cổ quý giá, chỉ là đồ bày chơi thôi.)
danh từ giống cái
- kệ, giá (để sách...)
- objets d'étagèređồ bày chơi