étager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xếp thành tầng, sắp xếp theo từng lớp: Hành động đặt các vật lên nhau hoặc sắp xếp chúng theo các cấp độ, tầng lớp khác nhau, tạo ra một cấu trúc có chiều cao hoặc độ sâu.
- Phân tầng, phân cấp: Trong nghĩa bóng, có thể chỉ việc sắp xếp các yếu tố (như thời gian, công việc, ý tưởng) theo một trình tự hoặc cấp bậc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a étagé les livres sur son bureau. (Cô ấy đã xếp sách thành tầng trên bàn làm việc.)
- Pour gagner de la place, il faut étager les plantes sur ce support. (Để tiết kiệm diện tích, cần phải xếp các chậu cây thành tầng trên giá đỡ này.)
- Le chef a étagé les différentes étapes du projet. (Trưởng nhóm đã phân tầng các giai đoạn khác nhau của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"étager des arguments": sắp xếp các lập luận theo trình tự/tầng bậc.
- Dans sa plaidoirie, l'avocat a su étager ses arguments. (Trong bài biện hộ, luật sư đã biết cách sắp xếp các lập luận của mình theo trình tự.)
"étager dans le temps": phân bổ, sắp xếp theo thời gian.
- Nous devons étager les paiements dans le temps pour ne pas trop dépenser d'un coup. (Chúng ta phải phân bổ các khoản thanh toán theo thời gian để không chi tiêu quá nhiều một lúc.)
Biến thể và từ gần giống
Étage (danh từ): tầng, lầu (của một tòa nhà).
- J'habite au troisième étage. (Tôi sống ở tầng ba.)
Étagère (danh từ giống cái): giá, kệ (thường có nhiều tầng để xếp đồ).
- Elle a rangé ses vases sur l'étagère. (Cô ấy đã xếp những chiếc bình của mình lên kệ.)
Superposer (ngoại động từ): chồng lên nhau, xếp chồng lên. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh việc chồng chất hơn là xếp có trật tự thành tầng).
- Il a superposé les assiettes. (Anh ấy đã chồng các cái đĩa lên nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Empiler: chất đống, chồng chất (thường ít có trật tự hơn "étager").
- Ranger en hauteur: sắp xếp theo chiều cao.
- Hiérarchiser: sắp xếp theo thứ bậc, phân cấp (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "étager". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "étager".)
ngoại động từ
- xếp thành tầng