étampeur

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) thợ đột lỗ
  2. (kỹ thuật) thợ rèn khuôn
  3. (kỹ thuật) thợ rập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

étampeur
Un étampeur travaille sur une pièce métallique dans son atelier.