étampure

Học thuật
Thân thiện
étampure

Le maréchal-ferrant perce une étampure dans le fer à cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lỗ sát móng ngựa: Một lỗ nhỏ được tạo ra trên móng ngựa để cố định vào móng chân ngựa bằng đinh.
    • Miệng loe lỗ đột: Trong kỹ thuật, chỉ phần miệng được mở rộng (loe ra) của một lỗ đột, thường để tạo bề mặt tiếp xúc tốt hơn hoặc để lắp đặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le maréchal-ferrant perce une étampure pour chaque clou. (Người thợ rèn ngựa khoan một lỗ sát móng cho mỗi cái đinh.)
    • L'étampure doit être alignée avec le trou dans le sabot. (Lỗ sát móng phải được căn thẳng hàng với lỗ trên móng chân.)
    • La qualité de l'étampure influence la solidité du fer. (Chất lượng của miệng lỗ đột ảnh hưởng đến độ chắc chắn của miếng sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étampure de précision": Lỗ đột chính xác, thường dùng trong sản xuất cơ khí.
    • Cette pièce nécessite des étampures de précision. (Chi tiết này đòi hỏi những lỗ đột độ chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Étamper (động từ): Đột lỗ, dập lỗ.

    • Il faut étamper la plaque métallique. (Cần phải đột lỗ tấm kim loại.)
  • Étampage (danh từ giống đực): Hành động đột, dập lỗ; hoặc kết quả của việc đó.

    • L'étampage de ces pièces est automatisé. (Việc dập lỗ những chi tiết này được tự động hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Trou de clou (trong ngữ cảnh rèn ngựa): Lỗ đinh.
  • Avantage (trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ phần loe): Phần loe, phần mở rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
étampure

Le maréchal-ferrant perce une étampure dans le fer à cheval.

danh từ giống cái
  1. lỗ sát móng ngựa
  2. miệng loe lỗ đột

Từ gần giống