étarquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kéo căng: Hành động làm cho một vật (thường là vải, dây, hoặc vật liệu mềm dẻo) trở nên căng và thẳng ra bằng cách kéo mạnh từ hai phía hoặc một phía.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les marins doivent étarquer les voiles pour capter le vent. (Các thủy thủ phải kéo căng các cánh buồm để đón gió.)
- Il a étarqué la bâche pour qu'elle ne fasse pas de poches d'eau. (Anh ấy đã kéo căng tấm bạt để nó không tạo thành những vũng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Étarquer à bloc": Kéo căng hết cỡ, kéo căng tối đa.
- Pour cette manœuvre, il faut étarquer la corde à bloc. (Để thực hiện thao tác này, cần phải kéo căng sợi dây hết cỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tendre (ngoại động từ): Căng ra, giăng ra. (Từ tổng quát hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn ).
- Raider (ngoại động từ): Làm căng thẳng, kéo căng (thường dùng trong hàng hải, tương tự ).
- Étarquage (danh từ): Hành động kéo căng.
Từ đồng nghĩa
- Tendre: kéo căng, căng ra.
- Raidir: làm căng, làm thẳng.
Từ trái nghĩa
- Détendre: thả lỏng, nới lỏng.
- Relâcher: nới ra, buông lỏng.
Lưu ý sử dụng
- Từ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực hàng hải (để chỉ việc kéo căng buồm, dây thừng) và trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thông tục khi nói về việc kéo căng một tấm vải hay vật liệu tương tự. Trong đời sống hàng ngày, từ thường phổ biến hơn.
ngoại động từ
- kéo căng
- étarquer une voilekéo căng buồm