étriquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm chật lại, sửa cho chật: Hành động làm cho một vật đó (thườngquần áo) trở nên chật hơn, hẹp hơn so với kích thước ban đầu.
    • (Nghĩa bóng) Rút ngắn, cắt xén: Hành động làm cho một thứ đó (như bài viết, bài phát biểu) trở nên ngắn gọn hơn, thường bằng cách bỏ bớt các phần.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La couturière a étriquer la robe car elle était trop large. (Người thợ may phải sửa chật lại chiếc váy quá rộng.)
    • L'éditeur a demandé à l'auteur d'étriquer son manuscrit de cinquante pages. (Biên tập viên yêu cầu tác giả rút ngắn bản thảo của mình năm mươi trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être étriqué(e)" (tính từ): chật chội, hẹp hòi (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • Un appartement étriqué. (Một căn hộ chật chội.)
    • Un esprit étriqué. (Một đầu óc hẹp hòi/nhỏ mọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Étriqué, étriquée (adj): chật, hẹp; (nghĩa bóng) hẹp hòi, nhỏ mọn.
  • Resserrer (v): thắt chặt, siết chặt (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh nghĩa đen).
  • Raccourcir (v): rút ngắn (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Resserrer: thắt chặt lại.
  • Raccourcir: làm ngắn lại.
  • Comprimer: nén lại, ép lại.
Từ trái nghĩa
  • Élargir: mở rộng.
  • Allonger: kéo dài ra.
ngoại động từ
  1. làm chật lại
    • étriquer un habit
      sửa chật lại một cái áo
  2. (nghĩa bóng) rút ngắn
    • étriquer un discours
      rút ngắn bài diễn văn

Từ gần giống