étriquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm chật lại, sửa cho chật: Hành động làm cho một vật gì đó (thường là quần áo) trở nên chật hơn, hẹp hơn so với kích thước ban đầu.
- (Nghĩa bóng) Rút ngắn, cắt xén: Hành động làm cho một thứ gì đó (như bài viết, bài phát biểu) trở nên ngắn gọn hơn, thường bằng cách bỏ bớt các phần.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La couturière a dû étriquer la robe car elle était trop large. (Người thợ may phải sửa chật lại chiếc váy vì nó quá rộng.)
- L'éditeur a demandé à l'auteur d'étriquer son manuscrit de cinquante pages. (Biên tập viên yêu cầu tác giả rút ngắn bản thảo của mình năm mươi trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être étriqué(e)" (tính từ): chật chội, hẹp hòi (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Un appartement étriqué. (Một căn hộ chật chội.)
- Un esprit étriqué. (Một đầu óc hẹp hòi/nhỏ mọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Étriqué, étriquée (adj): chật, hẹp; (nghĩa bóng) hẹp hòi, nhỏ mọn.
- Resserrer (v): thắt chặt, siết chặt (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh nghĩa đen).
- Raccourcir (v): rút ngắn (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Resserrer: thắt chặt lại.
- Raccourcir: làm ngắn lại.
- Comprimer: nén lại, ép lại.
Từ trái nghĩa
- Élargir: mở rộng.
- Allonger: kéo dài ra.
ngoại động từ
- làm chật lại
- étriquer un habitsửa chật lại một cái áo
- (nghĩa bóng) rút ngắn
- étriquer un discoursrút ngắn bài diễn văn