étendoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dây phơi, sào phơi: Một vật dụng, thường là dây hoặc thanh dài, dùng để treo quần áo, vải vóc cho khô.
- Nơi phơi (vải...): Khu vực được dành riêng hoặc thiết kế để phơi đồ, thường ở ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã treo quần áo lên dây phơi trong vườn.)
- (Cần mua một cái sào phơi mới vì cái cũ đã bị gỉ.)
- (Chỗ phơi đồ đã đầy, không còn chỗ để phơi khăn này nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Étendoir à linge": Cụm từ phổ biến để chỉ chính xác "giá phơi quần áo", làm rõ chức năng.
- Un étendoir à linge pliable est très pratique pour les petits appartements. (Một giá phơi quần áo gấp gọn rất tiện lợi cho các căn hộ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Séchoir (danh từ giống đực): Máy sấy, phòng sấy hoặc nơi phơi đồ. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ thiết bị dùng nhiệt.
- Corde à linge (cụm danh từ giống cái): Dây phơi quần áo (thường là dây cố định).
Từ đồng nghĩa
- Séchoir (trong ngữ cảnh "nơi phơi"): nơi phơi khô.
- Support à linge: giá đỡ quần áo (có thể là để treo đồ khô).
danh từ giống đực
- dây phơi, sào phơi
- nơi phơi (vải...)