étendoir

Học thuật
Thân thiện
étendoir

Une femme accroche des vêtements sur l'étendoir dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dây phơi, sào phơi: Một vật dụng, thườngdây hoặc thanh dài, dùng để treo quần áo, vải vóc cho khô.
    • Nơi phơi (vải...): Khu vực được dành riêng hoặc thiết kế để phơi đồ, thườngngoài trời.
Ví dụ sử dụng
  • (Tôi đã treo quần áo lên dây phơi trong vườn.)
  • (Cần mua một cái sào phơi mới cái đã bị gỉ.)
  • (Chỗ phơi đồ đã đầy, không còn chỗ để phơi khăn này nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étendoir à linge": Cụm từ phổ biến để chỉ chính xác "giá phơi quần áo", làm chức năng.
    • Un étendoir à linge pliable est très pratique pour les petits appartements. (Một giá phơi quần áo gấp gọn rất tiện lợi cho các căn hộ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Séchoir (danh từ giống đực): Máy sấy, phòng sấy hoặc nơi phơi đồ. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ thiết bị dùng nhiệt.
  • Corde à linge (cụm danh từ giống cái): Dây phơi quần áo (thườngdây cố định).
Từ đồng nghĩa
  • Séchoir (trong ngữ cảnh "nơi phơi"): nơi phơi khô.
  • Support à linge: giá đỡ quần áo (có thểđể treo đồ khô).
étendoir

Une femme accroche des vêtements sur l'étendoir dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. dây phơi, sào phơi
  2. nơi phơi (vải...)

Từ gần giống