étendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mở rộng (ra): Hành động làm cho một thứ đó trở nên lớn hơn về phạm vi, quy mô hoặc ảnh hưởng.
    • Duỗi (ra), căng ra: Hành động làm cho một bộ phận cơ thể hoặc một vật trở nên thẳng dài ra.
    • Giăng ra, trải ra, phết lên: Hành động trải một vật mỏng, lỏng hoặc mềm ra trên một bề mặt.
    • Đặt nằm xuống: Hành động đặt một người hoặc vật vào tư thế nằm.
    • Pha loãng: Hành động thêm chất lỏng khác vào để làm giảm nồng độ.
    • (Thân mật) Đánh trượt: Hành động làm cho ai đó thất bại, không đạt được mục tiêu (như trong một kỳ thi).
Ví dụ sử dụng
  • (Đất nước đang tìm cách mở rộng ảnh hưởng kinh tế của mình.)
  • (Anh ấy duỗi tay ra để bắt quả bóng.)
  • (Đừng quên giăng quần áo ra sau khi giặt.)
  • ( ấy phết mứt lên lát bánh mì nướng của mình.)
  • (Nhân viên cứu hộ đã đặt nạn nhân bị thương nằm trên cáng.)
  • (Bạn có thể pha loãng nước sốt này với một chút nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'étendre" (tự động từ): Tự mở rộng, kéo dài, hoặc nằm dài ra.
    • La forêt s'étend jusqu'à la rivière. (Khu rừng trải dài đến tận con sông.)
    • Il s'est étendu sur le canapé pour se reposer. (Anh ấy nằm dài trên ghế sofa để nghỉ ngơi.)
  • "étendre le champ de": Mở rộng phạm vi của cái gì.
    • Cette découverte étend le champ de nos connaissances. (Khám phá này mở rộng phạm vi hiểu biết của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Étendue (nữ tính, danh từ): Diện tích, phạm vi, quy mô.
    • L'étendue du dégât est considérable. (Mức độ thiệt hạiđáng kể.)
  • Extension (nữ tính, danh từ): Sự mở rộng, phần mở rộng.
    • Ils prévoient l'extension du réseau de métro. (Họ dự kiến mở rộng mạng lưới tàu điện ngầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Élargir: Mở rộng (thường về chiều rộng hoặc phạm vi).
  • Déployer: Triển khai, trải ra (thường tổ chức).
  • Allonger: Kéo dài ra, làm cho dài hơn.
  • Diluer: Pha loãng (chủ yếu cho chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cụm từ thường được hình thành với giới từ.) - Étendre à: Mở rộng đến/cho ai/cái gì. - La promotion s'étend à tous les clients. (Đợt khuyến mãi được mở rộng cho tất cả khách hàng.) - Étendre sur: Triển khai, nói dài về một chủ đề. - Le conférencier s'est étendu sur les détails techniques. (Diễn giả đã triển khai dài về các chi tiết kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan
  • Être tout oreilles / être aux anges (Không thành ngữ trực tiếp với "étendre". Tuy nhiên, "s'étendre comme une tache d'huile" là một cách diễn đạt ẩn dụ.)
    • La rumeur s'est étendue comme une tache d'huile dans tout le quartier. (Lời đồn đã lan rộng như vết dầu loang khắp khu phố.)
ngoại động từ
  1. mở rộng (ra)
    • étendre un territoire
      mở rộng đất đai
    • étendre ses connaissances
      mở rộng tri thức
  2. duỗi (ra)
    • étendre les bras
      duỗi tay
  3. giăng ra, giải ra, phết
    • étendre du linge
      giăng áo quần ra (để phơi)
    • étendre du beurre sur du pain
      phết lên bánh mì
  4. đặt nằm
    • étendre un blessé sur un matelas
      đặt người bị thương nằm trên nệm
  5. pha loãng
    • étendre du lait
      pha loãng sữa
  6. (thân mật) đánh trượt
    • étendre un candidat
      đánh trượt một thí sinh