éthérifier

Học thuật
Thân thiện
éthérifier

L'alchimiste tente d'éthérifier le composé dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Biến thành ête, tạo thành ête: "éthérifier" là một thuật ngữ hóa học , chỉ hành động chuyển hóa một hợp chất (thườngmột ancol) thành một ête thông qua một phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les anciens chimistes cherchaient à éthérifier l'alcool. (Các nhà hóa học thời xưa tìm cách biến rượu thành ête.)
    • Ce procédé permet d'éthérifier le composé organique. (Quy trình này cho phép chuyển hóa hợp chất hữu cơ thành ête.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être éthérifié": được chuyển hóa thành ête.
    • L'alcool est éthérifié en présence d'un acide. (Rượu được chuyển hóa thành ête khi có mặt axit.)
Biến thể từ gần giống
  • Éthérification (n.f): sự ête hóa, quá trình tạo thành ête.

    • L'éthérification est une réaction chimique. (Sự ête hóa là một phản ứng hóa học.)
  • Estérifier (v.t): (thuật ngữ hiện đại, tương đương) ête hóa, este hóa.

    • Aujourd'hui, on utilise plutôt le terme "estérifier". (Ngày nay, người ta thường dùng thuật ngữ "estérifier" hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformer en éther: biến đổi thành ête.
éthérifier

L'alchimiste tente d'éthérifier le composé dans son laboratoire.

ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) như estérifier