éthéromanie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng nghiện ête: Một tình trạng bệnh lý, một dạng nghiện chất, đặc trưng bởi sự phụ thuộc về thể chất và tâm lý vào ête (một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, từng được sử dụng làm chất gây mê hoặc để sử dụng giải trí).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'éthéromanie était un problème de santé publique au XIXe siècle. (Chứng nghiện ête từng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng vào thế kỷ 19.)
- Ce texte médical décrit les symptômes de l'éthéromanie. (Văn bản y học này mô tả các triệu chứng của chứng nghiện ête.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử y học hoặc văn học để mô tả một hiện tượng nghiện ngập cụ thể trong quá khứ. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ đương đại.
Biến thể và từ gần giống
- Éthéromane (danh từ giống đực/giống cái): người mắc chứng nghiện ête, người nghiện ête.
- Les éthéromanes cherchaient souvent à s'isoler pour inhaler le produit. (Những người nghiện ête thường tìm cách tách biệt để hít chất này.)
Từ đồng nghĩa
- Dépendance à l'éther: sự phụ thuộc vào ête.
- Toxicomanie à l'éther: chứng nghiện chất ête.
Lưu ý
- Từ này được cấu tạo từ hai thành tố: "éther" (ête) và hậu tố "-manie" (chứng nghiện, chứng cuồng). Nó là một thuật ngữ chuyên ngành.
danh từ giống cái
- chứng nghiện ête