athermane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học) Không thấu nhiệt: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc chất không cho phép bức xạ nhiệt (tia nhiệt) đi xuyên qua. Nó ngăn cản sự truyền nhiệt dưới dạng bức xạ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce matériau est athermane, il est utilisé pour isoler thermiquement les bâtiments. (Vật liệu này không thấu nhiệt, nó được dùng để cách nhiệt cho các tòa nhà.)
- Une vitre athermane empêche la chaleur du soleil de pénétrer à l'intérieur. (Một tấm kính không thấu nhiệt ngăn nhiệt từ mặt trời xâm nhập vào bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"propriété athermane": tính chất không thấu nhiệt.
- L'étude des propriétés athermanes des matériaux est importante en ingénierie. (Việc nghiên cứu tính chất không thấu nhiệt của vật liệu rất quan trọng trong ngành kỹ thuật.)
"couche athermane": lớp không thấu nhiệt.
- Le revêtement du satellite comprend une couche athermane pour le protéger. (Lớp phủ của vệ tinh bao gồm một lớp không thấu nhiệt để bảo vệ nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Athermanéité (danh từ giống cái): tính không thấu nhiệt.
- L'athermanéité de ce métal est remarquable. (Tính không thấu nhiệt của kim loại này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Imperméable au rayonnement thermique: không thấm bức xạ nhiệt.
- Isolant thermique (par rayonnement): vật liệu cách nhiệt (bằng bức xạ).
Từ trái nghĩa
- Diathermane (tính từ): thấu nhiệt, cho phép bức xạ nhiệt đi qua.
- L'air est diathermane. (Không khí có tính thấu nhiệt.)
tính từ
- (vật lý học) không thấu nhiệt