étinceler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Sáng chói, lấp lánh: Phát ra những tia sáng nhỏ, ngắn rực rỡ, thường do phản chiếu hoặc ma sát.
    • Rực rỡ, lộng lẫy (nghĩa bóng): Tỏa sáng một cách đặc biệt, thể hiện sự thông minh, tài năng hoặc sức sống mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les diamants étincellent sous les projecteurs. (Những viên kim cương lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.)
    • Ses yeux étincelaient de joie. (Đôi mắt ấy sáng lên niềm vui.)
    • Son esprit étincelle pendant le débat. (Trí tuệ của anh ấy tỏa sáng rực rỡ trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire étinceler quelque chose": Làm cho cái gì đó sáng bóng, lấp lánh.
    • Elle fait étinceler l'argenterie avant la réception. ( ấy đánh bóng đồ bạc cho sáng lấp lánh trước buổi tiếp tân.)
  • "Étinceler de + nom": Lấp lánh, rực rỡ (một cảm xúc, phẩm chất).
    • Un récit qui étincelle d'humour. (Một câu chuyện rực rỡ tính hài hước.)
Biến thể từ gần giống
  • Étincelle (danh từ từ giống cái): Tia lửa; ánh lửa nhỏ, lấp lánh.
    • Une étincelle a mis le feu à la forêt. (Một tia lửa đã gây cháy rừng.)
    • Il y a une étincelle de génie dans son idée. (Có một tia sáng thiên tài trong ý tưởng của anh ta.)
  • Étincelant(e) (tính từ): Sáng chói, lấp lánh; rực rỡ, xuất sắc.
    • Une performance étincelante. (Một màn trình diễn rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Scintiller: Lấp lánh, nhấp nháy (thường dùng cho ánh sáng yếu hoặc xa, như sao).
  • Briller: Tỏa sáng, chiếu sáng (nghĩa rộng hơn, có thểánh sáng ổn định).
  • Flamber: Bùng cháy, rực lửa (nghĩa mạnh, thườnglửa thật).
Thành ngữ liên quan
  • Jeter des étincelles: (Nghĩa đen) Phát ra tia lửa; (nghĩa bóng) thể hiện sự tức giận hoặc năng lượng mãnh liệt.
    • Le débat politique a jeté des étincelles. (Cuộc tranh luận chính trị đã nảy sinh rất nhiều mâu thuẫn gay gắt.)
  • Une étincelle dans les yeux: Ánh mắt long lanh, sáng ngời (thể hiện niềm vui, sự thông minh).
    • Quand il parle de musique, il a une étincelle dans les yeux. (Khi anh ấy nói về âm nhạc, ánh mắt anh ấy sáng lên.)
nội động từ
  1. sáng chói
    • étoiles qui étincellent
      những ngôi sao sáng chói
  2. rực rỡ, lộng lẫy
    • Esprit qui étincelle
      tài trí rực rỡ

Từ trái nghĩa