étinceler

nội động từ
  1. sáng chói
    • étoiles qui étincellent
      những ngôi sao sáng chói
  2. rực rỡ, lộng lẫy
    • Esprit qui étincelle
      tài trí rực rỡ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa