étonnamment

Học thuật
Thân thiện
étonnamment

Ils se ressemblent étonnamment.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lạ lùng, một cách đáng ngạc nhiên: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một phó từ khác, diễn tả rằng hành động, trạng thái hoặc đặc điểm đó xảy ramức độ hoặc theo cách thức gây ra sự ngạc nhiên, bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Bổ nghĩa cho động từ:
    • Il a étonnamment bien réussi son examen. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách thành công đến lạ lùng.)
    • Ces deux jumeaux se ressemblent étonnamment. (Hai anh em sinh đôi này giống nhau một cách lạ lùng.)
  • Bổ nghĩa cho tính từ:
    • Le ciel est étonnamment bleu aujourd'hui. (Bầu trời hôm nay xanh một cách lạ thường.)
    • Elle est étonnamment calme face à cette nouvelle. ( ấy lại bình tĩnh một cách đáng ngạc nhiên trước tin này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Đứng đầu câu để nhấn mạnh: Khi đặtđầu câu, "étonnamment" thường được theo sau bởi một dấu phẩy, nhấn mạnh toàn bộ sự ngạc nhiên của tình huống sắp được nêu ra.
    • Étonnamment, il a accepté notre proposition sans discuter. (Thật lạ lùng, anh ta đã chấp nhận đề nghị của chúng tôi không thảo luận .)
  • Kết hợp với các từ chỉ mức độ: Có thể kết hợp với các từ như "si", "vraiment", "aussi" để làm tăng thêm mức độ của sự ngạc nhiên.
    • C'est un film si étonnamment original. (Đómột bộ phim nguyên bản đến lạ thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Étonnant, -e (tính từ): lạ lùng, đáng ngạc nhiên.
    • Une coïncidence étonnante. (Một sự trùng hợp lạ lùng.)
  • Étonner (động từ): làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.
    • Son attitude m'étonne. (Thái độ của anh ta làm tôi ngạc nhiên.)
  • Étonnement (danh từ): sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc.
    • À mon grand étonnement, il était déjà là. (Thật hết sức ngạc nhiên, anh ấy đãđó rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Étrangement: một cách kỳ lạ.
  • Curieusement: một cách kỳ cục, lạ lùng.
  • Incroyablement: một cách khó tin, vô cùng.
  • Surprenamment: một cách đáng ngạc nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Normalement: một cách bình thường.
  • Logiquement: một cách hợp lý.
  • Prévisiblement: một cách có thể đoán trước được.
étonnamment

Ils se ressemblent étonnamment.

phó từ
  1. lạ lùng
    • Se ressembler étonnamment
      giống nhau lạ lùng

Từ gần giống