étonnement

Học thuật
Thân thiện
étonnement

L'enfant regarde le tour de magie avec étonnement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc: Trạng thái cảm xúc khi gặp một điều bất ngờ, không ngờ tới hoặc khó hiểu.
    • Vết rạn, vết nứt (ít dùng): Vết nứt nhỏ, thường dùng để chỉ vết rạn trên tường hoặc viền của viên kim cương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son étonnement était visible sur son visage. (Sự ngạc nhiên của anh ấy hiện trên khuôn mặt.)
    • À mon grand étonnement, il a accepté l'invitation. (Thật là rất ngạc nhiên đối với tôi, anh ấy đã chấp nhận lời mời.)
    • L'étonnement de la foule était palpable. (Sự kinh ngạc của đám đông có thể cảm nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'étonnement de [quelqu'un]": Làm cho ai đó ngạc nhiên.

    • À l'étonnement général, le favori a perdu. (Trái với sự ngạc nhiên của mọi người, ứng viên được kỳ vọng đã thua.)
  • "Être saisi d'étonnement": Bị choáng ngợp, bất ngờ.

    • Il fut saisi d'étonnement en la voyant. (Anh ta bất ngờ đến choáng ngợp khi nhìn thấy ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Étonner (động từ): Làm ai ngạc nhiên.

    • Cette nouvelle m'a étonné. (Tin này làm tôi ngạc nhiên.)
  • Étonnant, étonnante (tính từ): Đáng ngạc nhiên, kỳ lạ.

    • Un résultat étonnant. (Một kết quả đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Surprise: Sự ngạc nhiên (nghĩa gần nhất thường dùng thay thế).
  • Stupeur: Sự sửng sốt, kinh ngạc mạnh hơn.
  • Béatitude (trong một số ngữ cảnh): Sự ngây ngất, ngỡ ngàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "étonner").

Thành ngữ liên quan
  • Tomber des nues / Être sidéré: (Nghĩa tương đương) Vô cùng ngạc nhiên, sửng sốt.
    • J'en suis tombé des nues. (Tôi đã vô cùng sửng sốt về điều đó.)
étonnement

L'enfant regarde le tour de magie avec étonnement.

danh từ giống đực
  1. sự ngạc nhiên
    • Au grand étonnement de tous
      mọi người đều rất ngạc nhiên
  2. vết rạn (ở tường nhà, ở viền kim cương)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống