étouper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bít bằng mụn , nhét mụn vào: Hành động dùng mụn (sợi vải, sợi gai, sợi đay...) để lấp đầy, bịt kín một khe hở, lỗ hổng hoặc chỗ rỉ, thường trong các công việc thủ công như đóng tàu, làm mộc hoặc trát vữa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de peindre le bateau, il faut étouper toutes les fissures. (Trước khi sơn tàu, phải nhét mụn bít kín tất cả các khe nứt.)
    • Le menuisier étoupe soigneusement les joints entre les planches. (Người thợ mộc cẩn thận nhét mụn vào các mối nối giữa những tấm ván.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étouper avec de la filasse": Nhét/bít bằng sợi gai (một loại mụn phổ biến).
    • Pour assurer l'étanchéité, on étoupe le raccord avec de la filasse. (Để đảm bảo độ kín nước, người ta nhét sợi gai vào chỗ nối.)
Biến thể từ gần giống
  • Étoupe (danh từ từ giống cái): Mụn , (vật liệu dùng để nhét, bít).
    • Il a acheté un paquet d'étoupe pour ses travaux. (Anh ấy đã mua một mụn cho công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Calfeutrer: Trét kín, bít kín (khe hở) bằng vật liệu chuyên dụng.
  • Boucher: Bịt, nút, lấp (một lỗ hổng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)

ngoại động từ
  1. bít bằng mụn , nhét mụn
    • étouper une fente
      nhét mụn vào khe

Từ gần giống