adouber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Sử học) Trao binh giáp, phong tước hiệp sĩ: Hành động trang bị vũ khí áo giáp cho một người, chính thức công nhận họ trở thành một hiệp sĩ trong thời Trung Cổ.
    • (Đánh bài, đánh cờ) Đi ướm, đi thử (chưa đi dứt khoát): Trong các trò chơi như cờ vua, hành động di chuyển một quân cờ nhưng chưa buông tay ra, cho phép người chơi xem xét lại nước đi trước khi quyết định cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa lịch sử:

    • Le roi a adoubé le jeune chevalier après sa victoire. (Nhà vua đã phong tước hiệp sĩ cho chàng trai trẻ sau chiến thắng của anh ta.)
    • La cérémonie pour adouber un chevalier était très solennelle. (Buổi lễ để phong tước hiệp sĩ rất long trọng.)
  • Nghĩa trong trò chơi:

    • Il a adoubé son fou, puis a changé d'avis et a joué son cavalier. (Anh ấy đã đi ướm quân Tượng, sau đó đổi ý đi quân Mã.)
    • "J'adoube" est une expression utilisée aux échecs pour indiquer qu'on replace une pièce sans la jouer. ("Tôi điều chỉnh" là một cụm từ được dùng trong cờ vua để chỉ việc sắp xếp lại quân cờ không phảimột nước đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "J'adoube": Đâycụm từ quốc tế được sử dụng trong cờ vua. Khi một kỳ thủ nói "J'adoube" (phát âm: [ʒa.dub]), điều đó có nghĩahọ chỉ đang điều chỉnh vị trí quân cờ cho ngay ngắn trên ô chứ khôngý định thực hiện nước đi. Điều này ngăn đối phương yêu cầu họ phải đi quân cờ đó theo luật "chạm quân nào, đi quân đó".
    • Avant de déplacer sa reine, il a dit "J'adoube" pour rectifier la position de son pion. (Trước khi di chuyển quân Hậu, anh ta nói "Tôi điều chỉnh" để sửa lại vị trí quân Tốt của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Adoubement (danh từ giống đực): Lễ phong tước hiệp sĩ.
    • L'adoubement était un moment crucial dans la vie d'un noble. (Lễ phong tước hiệp sĩmột khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời của một quý tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Armer (chevalier): Trang bị vũ khí (cho hiệp sĩ).
  • Sacrer (chevalier): Làm lễ tấn phong (hiệp sĩ).
  • (Aux échecs) Toucher: Chạm vào (trong cờ vua, nhưng không có nghĩa "đi thử" thường dẫn đến nghĩa bắt buộc phải đi).
Lưu ý
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, từ "adouber" hầu như chỉ được sử dụng với nghĩa trong cờ vua. Nghĩa lịch sử chủ yếu xuất hiện trong sách vở, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi nói về thời Trung Cổ.
  • Trong cờ vua, việc nói "J'adoube"một phép lịch sự một quy tắc quan trọng để tránh hiểu lầm.
ngoại động từ
  1. (sử học) trao binh giáp (cho kỵ ); phong kỵ
  2. (đánh bài) (đánh cờ) đi ướm, đi thử (chưa đi dứt khoát)

Từ gần giống

Từ chứa "adouber"