adouber

ngoại động từ
  1. (sử học) trao binh giáp (cho kỵ ); phong kỵ
  2. (đánh bài) (đánh cờ) đi ướm, đi thử (chưa đi dứt khoát)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "adouber"