étourdissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm váng óc, làm chóng mặt: Chỉ điều gì đó gây ra cảm giác choáng váng, quay cuồng, thường do cường độ mạnh hoặc sự dồn dập.
- Làm ngây ngất, kỳ diệu, phi thường: Chỉ điều gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ đến mức choáng ngợp, thán phục, thường vì vẻ đẹp, tài năng hoặc sự xuất sắc vượt bậc.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng ồn của đám đông thật chói tai/làm váng óc.)
- (Cô ấy có một vẻ đẹp làm ngây ngất.)
- (Nghệ sĩ dương cầm đã có một màn trình diễn xuất sắc đến choáng ngợp.)
- (Đó là một tin gây sốc/gây choáng!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vitesse étourdissante": Tốc độ chóng mặt, cực nhanh.
- La voiture a pris le virage à une vitesse étourdissante. (Chiếc xe ôm cua với một tốc độ chóng mặt.)
- "Succès étourdissant": Thành công vang dội, rực rỡ.
- Le film a connu un succès étourdissant. (Bộ phim đã đạt được một thành công vang dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Étourdir (động từ): làm choáng váng, làm cho chóng mặt.
- Le bruit m'étourdit. (Tiếng ồn làm tôi choáng váng.)
- Étourdi (tính từ): hấp tấp, bồng bột; choáng váng.
- C'est un jeune homme étourdi. (Đó là một chàng trai hấp tấp.)
- Étourderie (danh từ): sự hấp tấp, sự lơ đễnh.
- Il a encore oublié ses clés, quelle étourderie ! (Anh ấy lại quên chìa khóa, thật là lơ đễnh!)
Từ đồng nghĩa
- Assourdissant: điếc tai (nhấn mạnh vào cường độ âm thanh).
- Éblouissant: chói lòa, rực rỡ (thường về ánh sáng hoặc thành tích).
- Stupéfiant: gây sửng sốt, kinh ngạc.
- Foudroyant: như sét đánh, cực nhanh và mạnh.
Thành ngữ liên quan
- Tourner la tête (à quelqu'un): Làm cho ai đó choáng váng, say mê (theo nghĩa bóng).
- Son succès lui a tourné la tête. (Thành công đã làm anh ta choáng váng/ngất ngây.)
tính từ
- váng óc
- Bruit étourdissanttiếng động váng óc
- làm ngây ngất, kỳ dị
- Nouvelle étourdissantetin kỳ dị