étourdissement
Học thuậtThân thiện
Une personne s'arrête et se tient la tête à cause d'un étourdissement soudain.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự choáng váng: Cảm giác chóng mặt, mất thăng bằng tạm thời, thường do chấn thương, bệnh lý hoặc tác động bên ngoài.
- Sự ngây ngất: Trạng thái say mê, mê mẩn đến mức quên hết mọi thứ xung quanh, thường do cảm xúc hoặc niềm vui quá lớn.
- Sự khuây khỏa: Hành động hoặc trạng thái làm cho tinh thần nhẹ nhõm, quên đi những muộn phiền, lo lắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'étourdissement après le coup était intense. (Cơn choáng váng sau cú đánh thật dữ dội.)
- Elle éprouvait un étourdissement joyeux en écoutant cette musique. (Cô ấy cảm thấy một sự ngây ngất vui sướng khi nghe bản nhạc này.)
- Une promenade en forêt procure un certain étourdissement. (Một buổi đi dạo trong rừng mang lại một sự khuây khỏa nào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être pris d'étourdissement": bị choáng váng, bị chóng mặt đột ngột.
- Il a été pris d'étourdissement en se levant trop vite. (Anh ấy bị choáng váng khi đứng dậy quá nhanh.)
"un étourdissement des sens": sự mê hoặc, choáng ngợp của các giác quan.
- La beauté du paysage causa un étourdissement des sens. (Vẻ đẹp của phong cảnh gây ra một sự choáng ngợp của các giác quan.)
Biến thể và từ gần giống
Étourdir (động từ): làm choáng váng, làm cho mê mẩn.
- Le bruit l'étourdit. (Tiếng ồn làm anh ta choáng váng.)
Étourdi, étourdie (tính từ): hấp tấp, bồng bột; choáng váng.
- C'est une personne étourdie. (Đó là một người hấp tấp.)
Từ đồng nghĩa
- Vertige: chóng mặt, choáng váng (nhấn mạnh cảm giác quay cuồng).
- Éblouissement: sự chói mắt, sự choáng ngợp (thường do ánh sáng hoặc vẻ đẹp).
- Ivresse: sự say, sự ngây ngất (nghĩa đen và nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Tomber dans l'étourdissement: rơi vào trạng thái ngây ngất/quên lãng.
- Elle tomba dans l'étourdissement en dansant. (Cô ấy rơi vào trạng thái ngây ngất khi đang nhảy múa.)
Une personne s'arrête et se tient la tête à cause d'un étourdissement soudain.
danh từ giống đực
- sự choáng váng
- sự ngây ngất
- sự khuây khỏa