étranglé

Học thuật
Thân thiện
étranglé

Le chat a la gorge étranglée par son collier.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực: étranglé; giống cái: étranglée):
    • Bị thắt lại, bị siết lại, bị nghẹt lại: Dùng để mô tả một vật, một không gian hoặc một bộ phận cơ thể bị thu hẹp, bị siết chặt hoặc bị tắc nghẽn một cách bất thường, gây khó khăn cho sự lưu thông hoặc di chuyển.
    • Nghẹn ngào, nghẹn lại (về giọng nói): Dùng để mô tả giọng nói bị thay đổi, nghe như bị nghẹn lại do xúc động mạnh (như buồn bã, tức giận).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un passage étranglé entre deux bâtiments. (Một lối đi bị thắt hẹp giữa hai tòa nhà.)
    • Une hernie étranglée nécessite une opération urgente. (Một chỗ thoát vị bị nghẹt cần phải phẫu thuật khẩn cấp.)
    • Il a répondu d'une voix étranglée par l'émotion. (Anh ấy đã trả lời bằng một giọng nói nghẹn ngào xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rire étranglé": Tiếng cười nghẹn ngào, tiếng cười bị kìm nén (thường do ngạc nhiên, sợ hãi hoặc xúc động).
    • Elle a poussé un rire étranglé en entendant la nouvelle. ( ấy bật ra một tiếng cười nghẹn ngào khi nghe tin.)
  • "Cri étranglé": Tiếng kêu nghẹt thở, tiếng thét bị nghẹn lại.
    • Un cri étranglé s'échappa de sa gorge. (Một tiếng kêu nghẹt thở thoát ra từ cổ họng anh ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Étrangler (động từ): Thắt cổ, siết cổ; làm nghẹt, làm tắc; (nghĩa bóng) làm cho nghẹn ngào.
    • La cravate le étrangle. ( vạt siết cổ anh ấy.)
    • L'émotion étrangle sa voix. (Cảm xúc làm nghẹn giọng nói của ấy.)
  • Étranglement (danh từ): Sự thắt lại, chỗ thắt; sự nghẹt thở; (nghĩa bóng) sự tắc nghẽn, điểm nghẽn.
    • L'étranglement de la route cause des embouteillages. (Chỗ thắt của con đường gây ra ùn tắc giao thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétréci: Bị thu hẹp lại.
  • Comprimé: Bị nén, bị ép chặt.
  • Serré: Chặt, khít.
  • Étouffé (về giọng nói): Nghẹn, bị bóp nghẹt.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la gorge étranglée: Cổ họng như bị thắt lại ( xúc động).
    • J'avais la gorge étranglée en le quittant. (Tôi cảm thấy cổ họng như bị thắt lại khi rời xa anh ấy.)
étranglé

Le chat a la gorge étranglée par son collier.

tính từ
  1. thắt lại, nghẹt lại
    • Passage étranglé
      lối đi nghẹt lại
    • Hernie étranglée
      (y học) thoát vị (bị) nghẹt
    • voix étranglée
      giọng nghẹn ngào

Từ chứa "étranglé"