étreinte

Học thuật
Thân thiện
étreinte

Ils partagent une étreinte chaleureuse devant la maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ôm chặt, sự ghì: Hành động dùng cánh tay để vòng quanh giữ chặt ai đó hoặc thứ đó, thể hiện tình cảm, sự an ủi hoặc sự kiểm soát.
    • Sự siết chặt: Hành động thắt chặt hoặc bóp chặt một vật, thường tạo ra áp lực mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il l'a serrée dans une étreinte chaleureuse. (Anh ấy ôm ấy trong một cái ôm chặt ấm áp.)
    • L'étreinte des racines a fini par briser la pierre. (Sự siết chặt của rễ cây cuối cùng đã làm vỡ tảng đá.)
    • Elle a trouvé du réconfort dans son étreinte. ( ấy tìm thấy sự an ủi trong vòng tay ôm chặt của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étreinte mortelle": sự ôm chặt chết người, sự siết chặt gây chết người (nghĩa bóng hoặc thực tế).

    • Le serpent a tué sa proie par une étreinte mortelle. (Con rắn đã giết con mồi bằng một siết chết người.)
  • "Étreinte amoureuse": cái ôm đầy tình yêu, sự ôm ấp trìu mến.

    • Ils sont restés un long moment dans une étreinte amoureuse. (Họ đãtrong một cái ôm đầy tình yêu một lúc lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Étreindre (động từ): ôm chặt, ghì chặt, siết chặt.
    • Il aime étreindre ses enfants. (Anh ấy thích ôm chặt các con của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Embrassade (n.f): cái ôm, sự ôm (thường nhẹ nhàng hơn).
  • Enlacement (n.m): sự ôm quấn, sự vòng tay ôm lấy.
  • Serrement (n.m): sự siết chặt, sự bóp chặt.
Thành ngữ liên quan
  • Lâcher l'étreinte: buông lỏng vòng tay ôm, ngừng siết chặt.
    • Il a finalement lâché l'étreinte. (Cuối cùng anh ấy đã buông lỏng vòng tay ôm.)
étreinte

Ils partagent une étreinte chaleureuse devant la maison.

danh từ giống cái
  1. sự ôm chặt, sự ghì; sự siết chặt

Từ gần giống