étrenne

Học thuật
Thân thiện
étrenne

Les enfants reçoivent leurs étrennes le matin du Nouvel An.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quà tết, tiền phong bao: Món quà hoặc tiền thưởng được tặng vào dịp đầu năm mới hoặc nhân một sự kiện mới.
    • Sự dùng lần đầu: Hành động sử dụng một đồ vật mới lần đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a donné des étrennes à ses neveux. (Anh ấy đã tặng tiền mừng tuổi cho các cháu trai của mình.)
    • J'ai fait l'étrenne de mon nouveau manteau aujourd'hui. (Hôm nay tôi đã mặc chiếc áo khoác mới lần đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "N'en avoir pas l'étrenne" (cách nói thân mật): Không phảingười hưởng đầu tiên, không phảingười đầu tiên trải nghiệm điều đó.
    • Ne t'inquiète pas, tu n'en auras pas l'étrenne, beaucoup l'ont déjà fait avant toi. (Đừng lo, cậu không phảingười đầu tiên đâu, nhiều người đã làm việc đó trước cậu rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Étrenner (động từ): Dùng lần đầu, khai trương một đồ vật mới.
    • Il a étrenné sa voiture en allant au travail. (Anh ấy đã dùng chiếc xe hơi mới lần đầu để đi làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cadeau du Nouvel An: Quà năm mới.
  • Premier usage: Lần sử dụng đầu tiên.
étrenne

Les enfants reçoivent leurs étrennes le matin du Nouvel An.

danh từ giống cái
  1. (thường số nhiều) quà tết
  2. tiền phong bao
  3. sự dùng lần đầu
    • N'en avoir pas l'étrenne
      (thân mật) không phảingười hưởng đầu tiên

Từ chứa "étrenne"