étrenne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quà tết, tiền phong bao: Món quà hoặc tiền thưởng được tặng vào dịp đầu năm mới hoặc nhân một sự kiện mới.
- Sự dùng lần đầu: Hành động sử dụng một đồ vật mới lần đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a donné des étrennes à ses neveux. (Anh ấy đã tặng tiền mừng tuổi cho các cháu trai của mình.)
- J'ai fait l'étrenne de mon nouveau manteau aujourd'hui. (Hôm nay tôi đã mặc chiếc áo khoác mới lần đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "N'en avoir pas l'étrenne" (cách nói thân mật): Không phải là người hưởng đầu tiên, không phải là người đầu tiên trải nghiệm điều gì đó.
- Ne t'inquiète pas, tu n'en auras pas l'étrenne, beaucoup l'ont déjà fait avant toi. (Đừng lo, cậu không phải là người đầu tiên đâu, nhiều người đã làm việc đó trước cậu rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Étrenner (động từ): Dùng lần đầu, khai trương một đồ vật mới.
- Il a étrenné sa voiture en allant au travail. (Anh ấy đã dùng chiếc xe hơi mới lần đầu để đi làm.)
Từ đồng nghĩa
- Cadeau du Nouvel An: Quà năm mới.
- Premier usage: Lần sử dụng đầu tiên.
danh từ giống cái
- (thường số nhiều) quà tết
- tiền phong bao
- sự dùng lần đầu
- N'en avoir pas l'étrenne(thân mật) không phải là người hưởng đầu tiên