étriller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chải, kỳ cọ (ngựa): Hành động dùng bàn chải cứng để làm sạch và mát-xa cho ngựa, thường sau khi tập luyện hoặc làm việc.
- Ngược đãi; chỉ trích gay gắt: (Nghĩa bóng) Hành động đối xử tàn tệ, bóc lột hoặc phê phán ai đó một cách khắc nghiệt, không thương tiếc.
- Bán với giá cắt cổ: (Nghĩa bóng, thông tục) Hành động bán hàng hóa hoặc dịch vụ với mức giá quá đắt, lợi dụng người mua.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le palefrenier étrille le cheval après la course. (Người chăm ngựa chải lông cho con ngựa sau cuộc đua.)
- Le critique a étrillé le dernier film du réalisateur. (Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
- Ce marchand m'a étrillé. (Người bán hàng ấy đã bán cho tôi với giá cắt cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire étriller": Bị ngược đãi, bị chỉ trích nặng nề hoặc bị bán với giá quá đắt.
- Il s'est fait étriller par la presse après son discours. (Anh ta đã bị báo chí chỉ trích nặng nề sau bài phát biểu của mình.)
- Attention à ce magasin, on risque de se faire étriller. (Cẩn thận với cửa hàng đó, có nguy cơ bị chặt chém đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Étrille (danh từ từ): Cái bàn chải cứng dùng để chải ngựa.
- Étrilloir (danh từ giống đực): Nơi hoặc dụng cụ dùng để chải ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Brosser: Chải (nghĩa đen, dùng cho ngựa).
- Malmener: Ngược đãi, hành hạ.
- Éreinter: Chỉ trích, công kích kịch liệt.
- Écorcher: (Thông tục) Bán với giá cắt cổ, "chặt chém".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- chải, kỳ cọ (ngựa)
- ngược đãi; chỉ trích
- bán với giá cắt cổ
- Ce marchand m'a étrilléngười bán hàng ấy bán cho tôi với giá cắt cổ