étriper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mổ moi ruột, moi ruột: Hành động lấy ruột ra khỏi bụng của một con vật, thườngđể chuẩn bị cho việc nấu nướng hoặc xử lý.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chasseur a étripé le sanglier avant de le rapporter. (Người thợ săn đã moi ruột con lợn rừng trước khi mang về.)
    • Il faut étriper le poisson fraîchement pêché. (Phải mổ bụng moi ruột con vừa mới bắt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (thông tục, mạnh mẽ): Chỉ trích, công kích, "xé xác" ai đó một cách tàn nhẫn bằng lời nói.
    • Le critique a étripé le dernier roman de l'auteur. (Nhà phê bình đã "xé xác" cuốn tiểu thuyết mới nhất của tác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Étripeur (danh từ): Người mổ moi ruột (thú vật).
  • Étripeuse (danh từ): Máy móc hoặc người phụ nữ làm công việc moi ruột.
Từ đồng nghĩa
  • Éventrer: Mổ bụng, xẻ bụng (có thể dùng cho người hoặc vật, thường mang tính bạo lực hơn).
  • Vider: Làm rỗng, móc ruột (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho việc làm sạch ruột hoặc gia cầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "étriper".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "étriper".

ngoại động từ
  1. moi ruột
    • étriper un lapin
      moi ruột con thỏ

Từ gần giống