étriper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mổ moi ruột, moi ruột: Hành động lấy ruột ra khỏi bụng của một con vật, thường là để chuẩn bị cho việc nấu nướng hoặc xử lý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le chasseur a étripé le sanglier avant de le rapporter. (Người thợ săn đã moi ruột con lợn rừng trước khi mang nó về.)
- Il faut étriper le poisson fraîchement pêché. (Phải mổ bụng moi ruột con cá vừa mới bắt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (thông tục, mạnh mẽ): Chỉ trích, công kích, "xé xác" ai đó một cách tàn nhẫn bằng lời nói.
- Le critique a étripé le dernier roman de l'auteur. (Nhà phê bình đã "xé xác" cuốn tiểu thuyết mới nhất của tác giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Étripeur (danh từ): Người mổ moi ruột (thú vật).
- Étripeuse (danh từ): Máy móc hoặc người phụ nữ làm công việc moi ruột.
Từ đồng nghĩa
- Éventrer: Mổ bụng, xẻ bụng (có thể dùng cho người hoặc vật, thường mang tính bạo lực hơn).
- Vider: Làm rỗng, móc ruột (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho việc làm sạch ruột cá hoặc gia cầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "étriper".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "étriper".
ngoại động từ
- moi ruột
- étriper un lapinmoi ruột con thỏ