attraper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắt được, tóm được: Hành động nắm bắt hoặc bắt giữ một người, một con vật hoặc một vật thể đang di chuyển hoặc trốn tránh.
- Mắc phải, nhiễm phải: Hành động bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó tiêu cực, thường là một căn bệnh, một cú đánh hoặc một lời khiển trách.
- Đuổi kịp: Hành động bắt kịp một thứ gì đó đang di chuyển, như một phương tiện giao thông.
- Bắt chước: Hành động sao chép một cách thức, phong cách hoặc đặc điểm của người khác.
Ví dụ sử dụng
Bắt được, tóm được:
- La police a réussi à attraper le criminel. (Cảnh sát đã thành công trong việc bắt tên tội phạm.)
- J'ai attrapé le ballon au vol. (Tôi đã bắt được quả bóng trên không.)
Mắc phải, nhiễm phải:
- Il a attrapé un gros rhume. (Anh ấy đã bị một trận cảm lạnh nặng.)
- Attention à ne pas attraper froid ! (Cẩn thận đừng để nhiễm lạnh!)
Đuổi kịp:
- Dépêche-toi si tu veux attraper le bus. (Nhanh lên nếu bạn muốn đuổi kịp chuyến xe buýt.)
Bắt chước:
- Cet élève a attrapé l'accent de son professeur. (Học sinh này đã bắt chước được giọng của giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se faire attraper": Bị bắt quả tang, bị tóm, bị mắng.
- Il s'est fait attraper en train de tricher. (Nó đã bị bắt quả tang đang gian lận.)
"Attraper au vol": Bắt được trên không (nghĩa đen), nắm bắt nhanh chóng (nghĩa bóng, như một cơ hội, một ý tưởng).
- Elle a attrapé au vol l'occasion qui se présentait. (Cô ấy đã nắm bắt nhanh cơ hội vừa xuất hiện.)
Biến thể và từ gần giống
Attrape (danh từ): Cái bẫy, trò lừa.
- C'est une attrape ! (Đó là một trò lừa!)
Attrape-nigaud (danh từ): Trò lừa gạt người khờ.
- Rattraper (ngoại động từ): Bắt lại, đuổi kịp, sửa chữa (một lỗi lầm).
- rattraper le temps perdu (bù đắp thời gian đã mất)
Từ đồng nghĩa
- Capturer: Bắt giữ, bắt sống (thường dùng cho động vật hoặc tội phạm).
- Saisir: Nắm lấy, chộp lấy (một cách nhanh chóng).
- Contracter: Mắc phải, nhiễm phải (một căn bệnh).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Attraper froid: Nhiễm lạnh, bị cảm.
- Attraper la grippe: Bị cúm.
- Attraper un coup de soleil: Bị cháy nắng.
Thành ngữ liên quan
- L'avoir attrapé belle (thân mật): Suýt nữa thì gặp chuyện không hay, thoát hiểm trong gang tấc.
- Quand la voiture a dérapé, il l'a attrapée belle ! (Khi chiếc xe bị trượt bánh, anh ta đã thoát chết trong gang tấc!)
- Attraper la balle au bond: Nắm bắt cơ hội ngay lập tức (nghĩa bóng từ việc bắt bóng khi nó nảy lên).
ngoại động từ
- đánh bẫy được
- Attraper un loupđánh bẫy được con chó sói
- tóm được
- Attraper un voleurtóm được tên kẻ cắp
- đuổi kịp
- Attraper le tramwayđuổi kịp xe điện
- bắt quả tang
- lừa phỉnh
- Se laisser attraper par un friponbị một tên vô lại lừa phỉnh
- bị, mắc, nhiễm
- Attraper un coupbị đánh bất ngờ
- Attraper froidnhiễm lạnh, bị cảm
- bắt chước
- Attraper la manière d'un auteurbắt chước cách viết của một tác giả
- trách mắng
- Se faire attraper pour un retardbị trách mắng vì chậm trễ
- s'attraperlây nhiễm, lây lan (bệnh)