étymon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Căn tố từ nguyên: Trong ngôn ngữ học, "étymon" chỉ hình thức từ nguyên thủy, cổ xưa nhất của một từ, từ đó một từ hiện đại được hình thành hoặc phát triển ra. Nó là từ gốc mà các từ khác có nguồn gốc từ đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'étymon du mot français "cheval" est le latin "caballus". (Căn tố từ nguyên của từ tiếng Pháp "cheval" là từ tiếng Latinh "caballus".)
- Les linguistes recherchent l'étymon de ce terme ancien. (Các nhà ngôn ngữ học đang tìm kiếm căn tố từ nguyên của thuật ngữ cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Remonter à l'étymon": Truy nguyên về căn tố từ nguyên.
- Pour comprendre l'évolution sémantique, il faut souvent remonter à l'étymon. (Để hiểu sự tiến hóa về ngữ nghĩa, thường phải truy nguyên về căn tố từ nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
Étymologie (n.f): Từ nguyên học, khoa học nghiên cứu về nguồn gốc và lịch sử của các từ.
- L'étymologie est une branche fascinante de la linguistique. (Từ nguyên học là một nhánh hấp dẫn của ngôn ngữ học.)
Étymonique (adj): Thuộc về căn tố từ nguyên.
- Une analyse étymonique (Một phân tích thuộc về căn tố từ nguyên).
Từ đồng nghĩa
- Origine (n.f): Nguồn gốc.
- Racine (n.f): Gốc rễ, căn nguyên (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) căn tố từ nguyên