étamine

Học thuật
Thân thiện
étamine

La fleur a plusieurs étamines jaunes au centre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học) Nhị: Phần cơ quan sinh sản đực của hoa, bao gồm chỉ nhị bao phấn chứa hạt phấn.
    • Vải mỏng, vải mặt rây: Một loại vải dệt thưa, mỏng, thường bằng len hoặc bông, dùng để lọc hoặc làm lớp lót.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Sinh vật học):

    • Les étamines de cette fleur sont très visibles. (Nhị của bông hoa này rất dễ thấy.)
    • Le pollen est produit par les étamines. (Hạt phấn được sản xuất bởi các nhị hoa.)
  • Danh từ (Vải):

    • Elle a acheté un mètre d'étamine pour faire un filtre. ( ấy đã mua một mét vải mỏng để làm một cái lọc.)
    • Ce sac est doublé d'une étamine de coton. (Chiếc túi này được lót bằng một lớp vải mặt rây bằng cotton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passer à l'étamine" / "passer par l'étamine" (nghĩa bóng): Xét hỏi, kiểm tra hoặc phân tích một cách nghiêm khắc chi tiết.
    • Tous les témoignages ont été passés à l'étamine par la police. (Tất cả các lời khai đều đã được cảnh sát xét hỏi nghiêm khắc.)
    • Avant publication, son manuscrit est passé par l'étamine des éditeurs. (Trước khi xuất bản, bản thảo của anh ấy đã được các biên tập viên kiểm tra kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Étaminé, étaminée (tính từ): Được làm bằng vải mỏng, tính chất như vải mỏng.
    • Une toile étaminée. (Một tấm vải bạt mỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la botanique (sinh vật học): Aucun synonyme exact. Có thể mô tả là (cơ quan đực của hoa).
  • Pour le tissu (vải): Tissu filtrant (vải lọc), gaze (vải the, vải mỏng), toile claire (vải thưa).
Thành ngữ liên quan
  • Passer au crible: (Thành ngữ gần nghĩa với "passer à l'étamine") Sàng lọc, xem xét kỹ lưỡng.
    • Il a passé toutes les candidatures au crible. (Anh ấy đã xem xét kỹ lưỡng tất cả các đơn ứng tuyển.)
étamine

La fleur a plusieurs étamines jaunes au centre.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) nhị
  2. vải mỏng
  3. vải mặt rây
    • passer à l'étamine; passer par l'étamine
      (nghĩa bóng) xét nghiêm khắc

Từ gần giống

Từ chứa "étamine"