étêter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hớt ngọn, cắt ngọn (cây): Hành động cắt bỏ phần ngọn hoặc chồi non của một cây, thường để kiểm soát sự phát triển hoặc tạo hình.
- Chặt đầu, cắt bỏ phần đầu: Hành động cắt bỏ phần đầu của một vật thể, chẳng hạn như một cây đinh hoặc một con cá.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut étêter ce poirier pour qu'il donne plus de fruits. (Phải hớt ngọn cây lê này để nó ra nhiều quả hơn.)
- Pour le fixer solidement, il a étêté le clou avec une pince. (Để cố định nó chắc chắn, anh ta đã chặt đầu đinh bằng một cái kìm.)
- Les pêcheurs étêtent les morues avant de les saler. (Những người đánh cá chặt đầu cá moruy trước khi ướp muối chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Étêter une haie": Cắt tỉa ngọn hàng rào cây.
- Le jardinier étête la haie pour qu'elle reste à hauteur réglementaire. (Người làm vườn cắt tỉa ngọn hàng rào cây để nó giữ ở chiều cao theo quy định.)
"Étêter une flèche" (nghĩa bóng): Làm giảm bớt, làm mất đi phần cao nhất hoặc tinh túy nhất của một thứ gì đó.
- Cette décision étête nos ambitions. (Quyết định này làm giảm bớt tham vọng của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Étêtage (danh từ): Hành động hớt ngọn, chặt đầu; kỹ thuật cắt tỉa cây.
- Étêteur (danh từ): Người hoặc dụng cụ chuyên dùng để hớt ngọn, chặt đầu.
Từ đồng nghĩa
- Couper la tête (de): Cắt đầu (của).
- Ébrancher (một phần): Tỉa cành (một phần, khi nói về cây cối).
- Élaguer (phần ngọn): Tỉa, chặt bớt (phần ngọn cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho động từ "étêter".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "étêter".
ngoại động từ
- hớt ngọn
- étêter un poirierhớt ngọn cây lê
- chặt đầu
- étêter un clouchặt đầu đinh
- étêter les morueschặt đầu cá moruy