étudier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Học, học tập: Tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng mới thông qua việc đọc, ghi nhớ hoặc thực hành.
    • Nghiên cứu: Xem xét, phân tích một cách chi tiết hệ thống để hiểu hoặc khám phá ra điều đó.
    • Chuẩn bị kỹ lưỡng: Xem xét cẩn thận, suy nghĩ thấu đáo hoặc luyện tập để sẵn sàng cho một sự kiện.
  2. Nội động từ:

    • Học tập: Dành thời gian công sức để tiếp thu kiến thức, thườngtrong một môi trường giáo dục.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Elle doit étudier sa leçon d'histoire. ( ấy phải học bài học lịch sử của mình.)
    • Les scientifiques étudient les effets du changement climatique. (Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu.)
    • L'avocat étudie le dossier avant le procès. (Luật sư chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ trước phiên tòa.)
  • Nội động từ:

    • Il étudie à la bibliothèque tous les soirs. (Anh ấy học tậpthư viện mỗi tối.)
    • Pour réussir, il faut étudier régulièrement. (Để thành công, cần phải học tập thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étudier de près / avec attention": Nghiên cứu kỹ lưỡng, xem xét cẩn thận.

    • Le comité étudie de près toutes les propositions. (Ủy ban nghiên cứu kỹ lưỡng tất cả các đề xuất.)
  • "Étudier la possibilité de...": Xem xét khả năng, nghiên cứu tính khả thi của việc gì đó.

    • Nous étudions la possibilité d'ouvrir une nouvelle succursale. (Chúng tôi đang xem xét khả năng mở một chi nhánh mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Étude (danh từ giống cái):

    • Bài học, bài tập: faire ses études (làm bài tập).
    • Sự nghiên cứu: une étude de marché (một nghiên cứu thị trường).
    • Phòng thu, xưởng vẽ (của nghệ sĩ): l'atelier d'un peintre.
  • Étudiant, étudiante (danh từ): Sinh viên, người đi học.

  • Étudiable (tính từ): Có thể nghiên cứu được.
Từ đồng nghĩa
  • Apprendre: Học (nhấn mạnh vào việc tiếp thu kiến thức mới).
  • Travailler: Làm việc, học bài (trong ngữ cảnh học tập).
  • Examiner / Analyser: Xem xét, phân tích (gần nghĩa với "nghiên cứu").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các ý nghĩa thường được thể hiện qua cụm động từ với giới từ.) - Étudier pour: Học cho (một kỳ thi, một môn học). - J'étudie pour mon examen de français. (Tôi học cho kỳ thi tiếng Pháp của mình.)

  • Étudier à / dans: Học tại (một trường, một nơi nào đó).
    • Il étudie à l'université de Paris. (Anh ấy học tại đại học Paris.)
Thành ngữ liên quan
  • Être studieux / studieuse: Chăm chỉ học tập.

    • C'est une élève très studieuse. (Đómột nữ sinh rất chăm chỉ.)
  • Mettre une question à l'étude: Đưa một vấn đề ra nghiên cứu/xem xét.

    • Le conseil a mis la question à l'étude. (Hội đồng đã đưa vấn đề ra nghiên cứu.)
ngoại động từ
  1. học, học tập
  2. nghiên cứu
  3. chuẩn bị kỹ lưỡng
    • étudier son discours
      chuẩn bị kỹ lưỡng bài diễn văn
nội động từ
  1. học tập
    • Passer tout son temps à étudier
      dùng toàn bộ thì giờ để học tập