étudier

ngoại động từ
  1. học, học tập
  2. nghiên cứu
  3. chuẩn bị kỹ lưỡng
    • étudier son discours
      chuẩn bị kỹ lưỡng bài diễn văn
nội động từ
  1. học tập
    • Passer tout son temps à étudier
      dùng toàn bộ thì giờ để học tập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống