évanoui
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biến mất, tan biến: Dùng để miêu tả một thứ gì đó đã biến mất, tiêu tan hoặc trở nên mờ nhạt, không còn nhìn thấy rõ.
- Ngất đi, bất tỉnh: Dùng để miêu tả trạng thái của một người đã mất ý thức tạm thời.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa "biến mất"):
- Le sourire sur son visage est évanoui. (Nụ cười trên khuôn mặt anh ấy đã biến mất.)
- Un espoir évanoui. (Một niềm hy vọng đã tan biến.)
Tính từ (nghĩa "ngất đi"):
- Elle est tombée évanouie après la mauvaise nouvelle. (Cô ấy đã ngã xuống ngất đi sau tin xấu.)
- Le blessé était évanoui sur le trottoir. (Người bị thương đã bất tỉnh trên vỉa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une trace évanouie": một dấu vết đã phai mờ/biến mất.
- Les traces évanouies de l'ancienne civilisation. (Những dấu vết đã phai mờ của nền văn minh cổ đại.)
"Une forme évanouie": một hình dáng mờ ảo, không rõ ràng.
- Une silhouette évanouie dans le brouillard. (Một bóng người mờ ảo trong sương mù.)
Biến thể và từ gần giống
Évanouir (động từ, nguyên thể): biến mất; ngất đi.
- La fumée s'évanouit dans l'air. (Khói tan biến trong không khí.)
- Il s'est évanoui à cause de la chaleur. (Anh ấy đã ngất đi vì nóng.)
Évanouissement (danh từ giống đực):
- Sự biến mất, sự tiêu tan.
- Cơn ngất, sự bất tỉnh.
- Tomber en évanouissement. (Ngã ra bất tỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Disparu: đã biến mất.
- Effacé: bị xóa nhòa, phai mờ.
- Inconscient: bất tỉnh (dành cho nghĩa "ngất đi").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "s'évanouir") - S'évanouir dans la nature: biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết. - Le suspect s'est évanoui dans la nature. (Nghi phạm đã biến mất hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Partir en fumée/s'évanouir en fumée: tan thành mây khói, tiêu tan hoàn toàn (về hy vọng, kế hoạch, tiền bạc).
- Tous ses projets se sont évanouis en fumée. (Tất cả dự án của anh ta đã tan thành mây khói.)
tính từ
- biến mất
- Ombre évanouiebóng đen biến mất
- ngất đi