évanouissement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự biến mất, sự tan biến: Chỉ hành động hoặc quá trình một thứ đó dần dần biến mất, không còn nhìn thấy hoặc cảm nhận được nữa.
    • Cơn ngất, sự bất tỉnh: Trong y học, chỉ trạng thái mất ý thức tạm thời, thường do tuần hoàn máu lên não không đủ, cảm xúc mạnh hoặc cơn đau đột ngột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'évanouissement de la brume au lever du soleil est magnifique. (Sự tan biến của sương mù lúc mặt trời mọc thật tuyệt đẹp.)
    • Après la nouvelle choquante, elle a eu un évanouissement. (Sau tin sốc, ấy đã bị ngất.)
    • L'évanouissement de ses espoirs l'a rendu triste. (Sự tiêu tan của những hy vọng đã khiến anh ta buồn bã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber en évanouissement": Ngã xuống trong trạng thái bất tỉnh.

    • Sous le choc, il est tombé en évanouissement. (Dưới sốc, anh ta đã ngã ra bất tỉnh.)
  • "Être au bord de l'évanouissement": Suýt ngất, ở trong trạng thái sắp bất tỉnh.

    • À cause de la chaleur étouffante, elle était au bord de l'évanouissement. ( cái nóng ngột ngạt, ấy đã suýt ngất.)
Biến thể từ gần giống
  • Évanouir (verbe) : Biến mất, tan biến; Ngất đi.

    • Le brouillard s'évanouit peu à peu. (Sương mù dần dần tan biến.)
    • Elle s'est évanouie en entendant la terrible nouvelle. ( ấy đã ngất đi khi nghe tin khủng khiếp.)
  • Évanescent, évanescente (adjectif) : Thoáng qua, chóng tàn, phù du.

    • un bonheur évanescent (một hạnh phúc phù du)
Từ đồng nghĩa
  • Disparition (n.f.): Sự biến mất (đồng nghĩa với nghĩa "tan biến").
  • Syncope (n.f.) hoặc Perte de connaissance (n.f.): Cơn ngất, sự mất ý thức (đồng nghĩa với nghĩa "bất tỉnh").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Xem động từ "s'évanouir" trong phần Biến thể.)

Thành ngữ liên quan
  • Disparaître comme par enchantement/évanouissement: Biến mất như có phép lạ.
    • La foule a disparu comme par évanouissement après le spectacle. (Đám đông đã biến mất như có phép lạ sau buổi biểu diễn.)
danh từ giống đực
  1. sự biến đi, sự mất đi, sự tiêu tan
    • évanouissement d'une splendeur
      sự tiêu tan của một cảnh huy hoàng
  2. sự ngất đi

Từ trái nghĩa