évanouissement

danh từ giống đực
  1. sự biến đi, sự mất đi, sự tiêu tan
    • évanouissement d'une splendeur
      sự tiêu tan của một cảnh huy hoàng
  2. sự ngất đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa