évaporation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bay hơi: Quá trình vậttrong đó một chất lỏng chuyển thành thể hơi (khí) ở nhiệt độ thấp hơn điểm sôi của , thường xảy ra trên bề mặt chất lỏng.
    • Sự biến mất, sự tan biến (nghĩa bóng): Sự biến mất dần dần hoặc đột ngột, giống như một thứ đó bay hơi đi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'évaporation de l'eau est un phénomène naturel. (Sự bay hơi của nướcmột hiện tượng tự nhiên.)
    • L'évaporation rapide de l'alcool rend son stockage délicat. (Sự bay hơi nhanh của cồn khiến việc bảo quản trở nên khó khăn.)
    • Après le scandale, il y a eu une évaporation des soutiens politiques. (Sau vụ bê bối, đã sự biến mất của các sự ủng hộ chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taux d'évaporation": Tốc độ bay hơi.

    • Le taux d'évaporation augmente avec la chaleur et le vent. (Tốc độ bay hơi tăng lên cùng với nhiệt độ gió.)
  • "Évaporation d'un capital" (kinh tế): Sự thất thoát, biến mất của một khoản vốn.

    • La mauvaise gestion a conduit à l'évaporation du capital de l'entreprise. (Sự quảntồi đã dẫn đến sự thất thoát vốn của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Évaporer (động từ): Làm bay hơi, để cho bay hơi.

    • Il faut évaporer le solvant pour obtenir le résidu. (Cần phải làm bay hơi dung môi để thu được cặn.)
  • Évaporable (tính từ): Có thể bay hơi.

    • L'éther est un liquide très évaporable. (Ete là một chất lỏng rất dễ bay hơi.)
  • Évaporateur (danh từ giống đực): Thiết bị bay hơi, bộ bốc hơi.

    • L'évaporateur est un composant essentiel d'un réfrigérateur. (Bộ bốc hơimột bộ phận thiết yếu của tủ lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaporisation: Sự hóa hơi (thườngnhiệt độ cao hơn, như điểm sôi).
  • Dispersion (nghĩa bóng): Sự phân tán, tan rã.
  • Disparition: Sự biến mất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp với danh từ "évaporation".

Thành ngữ liên quan
  • Partir en évaporation: Biến mất một cách đột ngột bí ẩn.
    • Dès qu'il a vu la police, il est parti en évaporation. (Ngay khi thấy cảnh sát, hắn ta đã biến mất tiêu.)
danh từ giống cái
  1. sự bay hơi

Từ trái nghĩa