évasure

Học thuật
Thân thiện
évasure

La flûte à bec a une évasure caractéristique à son extrémité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Miệng loe (của vật ): "Évasure" là một từ hiếm, dùng để chỉ phần miệng hoặc đầu của một vật được mở rộng ra, tạo thành hình loe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'évasure d'un vase ancien est très délicate. (Phần miệng loe của một chiếc bình cổ rất tinh xảo.)
    • On remarque une légère évasure à l'extrémité du tube. (Người ta nhận thấy một chút miệng loeđầu ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả kỹ thuật, khảo cổ hoặc nghệ thuật để chỉ hình dáng đặc biệt của một vật thể.
Biến thể từ gần giống
  • Évasé (tính từ): hình loe, được mở rộng ra.
    • Un col évasé (một chiếc cổ áo loe)
  • Évaser (động từ): làm loe ra, mở rộng miệng (của vật ).
    • Évaser le bout d'un tuyau (Làm loe đầu một cái ống)
Từ đồng nghĩa
  • Élargissement (danh từ giống đực): sự mở rộng.
  • Ouverture évasée (cụm danh từ): lỗ mở hình loe.
Lưu ý
  • "Évasure" là một từ tần suất sử dụng thấp (từ hiếm) nghĩa chuyên biệt. Trong hầu hết các trường hợp, người ta có thể dùng cách diễn đạt như "forme évasée" (hình dáng loe) hoặc "ouverture évasée" (lỗ mở hình loe) để thay thế.
évasure

La flûte à bec a une évasure caractéristique à son extrémité.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) miệng loe (của vật )

Từ gần giống