évaser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm loe miệng, làm loe ra: Hành động mở rộng hoặc tạo hình cho phần miệng, đầu hoặc đỉnh của một vật (như ống, lỗ, ly) trở nên rộng hơn hình phễu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le souffleur de verre a évasé le col de la carafe. (Người thổi thủy tinh đã làm loe miệng cổ bình nước.)
    • Pour faciliter l'écoulement, il faut évaser l'extrémité du tuyau. (Để dễ thoát nước, cần phải làm loe đầu ống ra.)
    • Évaser un trou (Làm loe miệng lỗ).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être évasé" (dạng bị động/quá khứ phân từ dùng như tính từ): được làm loe, hình loe.
    • Une jupe évasée (Một chiếc váy xòe/xòe ra ở phần gấu).
    • Un vase au col évasé (Một chiếc bình cổ loe).
Biến thể từ gần giống
  • Évasement (danh từ giống đực): sự làm loe, phần được làm loe.
    • L'évasement d'un tube (Phần loe của một ống).
  • Évasif/Évasive (tính từ): tránh né, mập mờ (trả lời).
Từ đồng nghĩa
  • Élargir (mở rộng).
  • Épandre (trải rộng ra, ít dùng trong ngữ cảnh này).
Từ trái nghĩa
  • Rétrécir (thu hẹp, làm nhỏ lại).
  • Resserrer (siết chặt, thu hẹp).
ngoại động từ
  1. làm loe miệng, làm loe ra
    • Evaser un trou
      làm loe miệng lỗ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "évaser"