évaser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm loe miệng, làm loe ra: Hành động mở rộng hoặc tạo hình cho phần miệng, đầu hoặc đỉnh của một vật (như ống, lỗ, ly) trở nên rộng hơn và có hình phễu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le souffleur de verre a évasé le col de la carafe. (Người thổi thủy tinh đã làm loe miệng cổ bình nước.)
- Pour faciliter l'écoulement, il faut évaser l'extrémité du tuyau. (Để dễ thoát nước, cần phải làm loe đầu ống ra.)
- Évaser un trou (Làm loe miệng lỗ).
Các cách sử dụng nâng cao
- "être évasé" (dạng bị động/quá khứ phân từ dùng như tính từ): được làm loe, có hình loe.
- Une jupe évasée (Một chiếc váy xòe/xòe ra ở phần gấu).
- Un vase au col évasé (Một chiếc bình có cổ loe).
Biến thể và từ gần giống
- Évasement (danh từ giống đực): sự làm loe, phần được làm loe.
- L'évasement d'un tube (Phần loe của một ống).
- Évasif/Évasive (tính từ): tránh né, mập mờ (trả lời).
Từ đồng nghĩa
- Élargir (mở rộng).
- Épandre (trải rộng ra, ít dùng trong ngữ cảnh này).
Từ trái nghĩa
- Rétrécir (thu hẹp, làm nhỏ lại).
- Resserrer (siết chặt, thu hẹp).
ngoại động từ
- làm loe miệng, làm loe ra
- Evaser un troulàm loe miệng lỗ