évidence

Học thuật
Thân thiện
évidence

La preuve est mise en évidence par les faits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hiển nhiên, sự rõ ràng: Chỉ trạng thái của một sự việc, sự thật hoặclẽ quá rõ ràng, không thể phủ nhận hoặc nghi ngờ.
    • Điều hiển nhiên: Chỉ bản thân một sự thật, một chânđã được công nhậnđúng một cách hiển nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'évidence de sa culpabilité a convaincu le jury. (Sự hiển nhiên về tội lỗi của anh ta đã thuyết phục bồi thẩm đoàn.)
    • C'est une évidence que la Terre tourne autour du Soleil. (Đómột điều hiển nhiên rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
    • Il a enfin accepté l'évidence. (Cuối cùng anh ấy đã chấp nhận sự thật hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De toute évidence": Rõ ràng là, chắc chắn là (dùng như một trạng ngữ).

    • De toute évidence, il a oublié notre rendez-vous. (Rõ rànganh ấy đã quên cuộc hẹn của chúng ta.)
  • "Se rendre à l'évidence": Chịu thừa nhận sự thật hiển nhiên, chấp nhận điều không thể chối cãi.

    • Il a se rendre à l'évidence : son projet était irréalisable. (Anh ta đã phải chấp nhận sự thật hiển nhiên: dự án của anh takhông thể thực hiện được.)
Biến thể từ gần giống
  • Évident, évidente (tính từ): Hiển nhiên, rõ ràng.

    • Sa réponse était évidente. (Câu trả lời của ấy thật hiển nhiên.)
  • Évidemment (trạng từ): Một cách hiển nhiên, dĩ nhiên.

    • Évidemment, il a raison. (Dĩ nhiên, anh ấy lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Clarté: Sự rõ ràng, minh bạch.
  • Certitude: Sự chắc chắn, điều chắc chắn.
  • Vérité: Sự thật, chân lý.
Cụm động từ liên quan
  • Mettre en évidence: Làm nổi bật, làm sáng tỏ, chứng minh rõ ràng.
    • Cette expérience met en évidence le principe de la gravité. (Thí nghiệm này làm sáng tỏ nguyêncủa trọng lực.)
    • Le rapport met en évidence les problèmes principaux. (Báo cáo làm nổi bật những vấn đề chính.)
évidence

La preuve est mise en évidence par les faits.

danh từ giống cái
  1. sự hiển nhiên, sự rõ ràng
  2. điều hiển nhiên
    • de toute évidence
      rõ ràng, chắc chắn
    • mettre en évidence
      làm cho minh bạch; làm nổi bật
    • se rendre à l'évidence
      chịuđúng, chịuphải

Từ trái nghĩa