incertitude
/in'sə:titju:d/
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không chắc chắn, sự bấp bênh: Trạng thái thiếu sự xác định rõ ràng, không biết điều gì sẽ xảy ra hoặc không có thông tin đáng tin cậy.
- Sự không nhất quyết, sự lưỡng lự: Trạng thái do dự, không thể đưa ra quyết định dứt khoát.
- Điều không chắc, điều khó dự kiến: Một yếu tố, tình huống hoặc khả năng không thể biết trước được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'incertitude règne quant à l'issue des négociations. (Sự không chắc chắn ngự trị đối với kết quả của các cuộc đàm phán.)
- Son incertitude était visible lorsqu'il devait choisir. (Sự lưỡng lự của anh ấy có thể thấy được khi phải lựa chọn.)
- Les incertitudes de l'avenir nous inquiètent. (Những điều khó dự kiến của tương lai khiến chúng tôi lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être dans l'incertitude: Ở trong trạng thái lưỡng lự, không chắc chắn.
- Je suis dans l'incertitude concernant mon avenir professionnel. (Tôi đang trong tâm trạng không chắc chắn về tương lai nghề nghiệp của mình.)
Plonger quelqu'un dans l'incertitude: Khiến ai đó rơi vào tình trạng nghi ngờ, bất an.
- Cette nouvelle contradictoire nous a plongés dans l'incertitude. (Tin tức trái ngược này đã khiến chúng tôi rơi vào tình trạng không chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
Incertain, -e (tính từ): Không chắc chắn, bấp bênh, mơ hồ.
- Un avenir incertain. (Một tương lai bấp bênh.)
Certitude (danh từ giống cái, từ trái nghĩa): Sự chắc chắn, điều chắc chắn.
- Avoir la certitude de réussir. (Có sự chắc chắn về việc sẽ thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Doute: Sự nghi ngờ, sự hoài nghi.
- Hésitation: Sự do dự, sự ngập ngừng.
- Indécision: Sự thiếu quyết đoán, sự lưỡng lự.
- Instabilité: Sự bất ổn, sự không ổn định (nghĩa gần trong bối cảnh).
Cụm từ và diễn đạt liên quan
Régner dans l'incertitude: Sự không chắc chắn bao trùm/ngự trị.
- L'incertitude règne sur le marché économique. (Sự không chắc chắn bao trùm thị trường kinh tế.)
Une période d'incertitude: Một giai đoạn bấp bênh, không chắc chắn.
- Le pays traverse une période d'incertitude politique. (Đất nước đang trải qua một giai đoạn bất ổn chính trị.)
Thành ngữ liên quan
- Vivre dans l'incertitude: Sống trong tình trạng bấp bênh, không biết trước điều gì.
- Les artistes indépendants vivent souvent dans l'incertitude financière. (Các nghệ sĩ tự do thường sống trong tình trạng bấp bênh về tài chính.)
danh từ giống cái
-
sự không chắc chắn, sự không chắc, sự bấp bênh
-
sự không nhất quyết, sự lưỡng lự
-
Être dans l'incertitudelưỡng lự điều không chắc, điều khó dự kiến
-
Les lendemains remplis d'incertitudesnhững ngày mai đầy những điều khó dự kiến
-
-
(số nhiều) điều lưỡng lự, tâm trạng lưỡng lự
-
Être dans les incertitudesở trong tâm trạng lưỡng lự
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa