évincement

Học thuật
Thân thiện
évincement

L'évincement d'un candidat a été décidé par le comité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gạt, sự loại: Hành động loại bỏ hoặc gạt bỏ một cái gì đó ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'évincement de cette option est nécessaire. (Việc loại bỏ lựa chọn nàycần thiết.)
    • L'évincement des candidats non qualifiés a pris du temps. (Việc gạt bỏ các ứng viên không đủ tiêu chuẩn đã tốn thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "évincement d'un héritier": sự loại bỏ một người thừa kế (trong bối cảnh pháp lý).
    • L'évincement d'un héritier légal est un processus complexe. (Việc loại bỏ một người thừa kế hợp phápmột quy trình phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Évincer (động từ): gạt bỏ, loại trừ.
    • Il a été évincé de la compétition. (Anh ta đã bị loại khỏi cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclusion: sự loại trừ.
  • Élimination: sự loại bỏ.
Lưu ý
  • Từ này được ghi chútừ hiếm ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
évincement

L'évincement d'un candidat a été décidé par le comité.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự gạt, sự loại

Từ gần giống