évincement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự gạt, sự loại: Hành động loại bỏ hoặc gạt bỏ một cái gì đó ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'évincement de cette option est nécessaire. (Việc loại bỏ lựa chọn này là cần thiết.)
- L'évincement des candidats non qualifiés a pris du temps. (Việc gạt bỏ các ứng viên không đủ tiêu chuẩn đã tốn thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "évincement d'un héritier": sự loại bỏ một người thừa kế (trong bối cảnh pháp lý).
- L'évincement d'un héritier légal est un processus complexe. (Việc loại bỏ một người thừa kế hợp pháp là một quy trình phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Évincer (động từ): gạt bỏ, loại trừ.
- Il a été évincé de la compétition. (Anh ta đã bị loại khỏi cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
- Exclusion: sự loại trừ.
- Élimination: sự loại bỏ.
Lưu ý
- Từ này được ghi chú là từ hiếm và ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự gạt, sự loại