avancement

Học thuật
Thân thiện
avancement

Il fait un avancement du pied gauche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đưa ra trước: Hành động di chuyển hoặc đặt một vật đó về phía trước.
    • Sự tiến triển, sự tiến bộ: Quá trình phát triển, cải thiện hoặc hoàn thành dần dần của một công việc, dự án, kiến thức, v.v.
    • Sự nâng bậc: Việc được thăng chức hoặc tăng lương trong công việc, thường do thành tích.
Ví dụ sử dụng
  • Sự đưa ra trước:
    • L'avancement d'un pion sur l'échiquier. (Sự đưa một con tốt ra trước trên bàn cờ.)
  • Sự tiến triển, sự tiến bộ:
    • Nous suivons l'avancement du projet chaque semaine. (Chúng tôi theo dõi sự tiến triển của dự án mỗi tuần.)
    • L'avancement technologique est rapide. (Sự tiến bộ công nghệ rất nhanh.)
  • Sự nâng bậc:
    • Il a obtenu un avancement après dix ans de service. (Anh ấy đã được nâng bậc sau mười năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avancement d'hoirie" (luật học, pháp lý): Phần thừa kế một người thừa kế nhận trước khi người để lại di sản qua đời.
    • Il a reçu une somme d'argent en avancement d'hoirie. (Anh ta đã nhận một khoản tiền như phần thừa kế nhận trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Avancer (động từ): Tiến lên, đưa ra trước, thăng tiến.
    • Il faut avancer cette table. (Cần phải đẩy cái bàn này ra trước.)
  • Avancé, e (tính từ): Tiên tiến, tiến bộ, ở trình độ cao.
    • un pays technologiquement avancé (một quốc gia tiên tiến về công nghệ)
  • Avant (giới từ/trạng từ): Trước, ở phía trước.
  • Progrès (danh từ giống đực): Sự tiến bộ, sự tiến triển (gần nghĩa với "avancement" trong lĩnh vực phát triển).
Từ đồng nghĩa
  • Progression: Sự tiến triển, sự tiến bộ.
  • Progrès: Sự tiến bộ.
  • Promotion: Sự thăng chức, sự nâng bậc (nghĩa liên quan đến công việc).
  • Développement: Sự phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "avancer").

Thành ngữ liên quan
  • Être en avance: Đến sớm, đi trước thời hạn.
    • Le train est en avance de cinq minutes. (Tàu đến sớm năm phút.)
  • Prendre de l'avance: Làm trước, vượt lên trước.
    • Il a pris de l'avance dans ses révisions. (Anh ấy đã làm trước/bắt đầu ôn tập sớm.)
avancement

Il fait un avancement du pied gauche.

danh từ giống đực
  1. sự đưa ra trước
    • L'avancement d'un pied devant l'autre
      sự đưa ra một chân ra trước chân kia
  2. sự tiến triển, sự tiến bộ
    • L'avancement d'un travail
      sự tiến triển của công việc
    • Avancement des connaissances
      sự tiến bộ về mặt kiến thức
  3. sự nâng bậc
    • Obtenir de l'avancement
      được nâng bậc
    • avancement d'hoirie
      (luật học, pháp lý) phần thừa kế nhận trước

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "avancement"