évocateur

Học thuật
Thân thiện
évocateur

Un parfum évocateur rappelle des souvenirs d'enfance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gọi hồn, gợi lại, gợi nhớ: "Évocateur" mô tả điều đó khả năng gợi lên, làm sống lại trong tâm trí mộtức, một cảm xúc hoặc một hình ảnh mạnh mẽ.
    • Gợi ý, gợi hình ảnh (trong văn học, nghệ thuật): Từ này cũng dùng để chỉ tính chất của ngôn ngữ, hình ảnh hoặc âm thanh sức gợi hình, gợi cảm, khiến người tiếp nhận liên tưởng sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette musique est très évocatrice de mon enfance. (Bản nhạc này rất gợi nhớ về tuổi thơ của tôi.)
    • Le poète utilise un langage évocateur pour décrire le paysage. (Nhà thơ sử dụng ngôn ngữ đầy gợi hình để miêu tả phong cảnh.)
    • Un parfum évocateur de la Provence. (Một mùi hương gợi nhớ đến vùng Provence.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un pouvoir évocateur": sức gợi, khả năng gợi hình, gợi cảm.

    • Ce tableau a un grand pouvoir évocateur. (Bức tranh này có một sức gợi rất lớn.)
  • "Être évocateur de quelque chose": gợi lên, làm nhớ đến điều đó.

    • Ce vieux bâtiment est évocateur d'une époque révolue. (Tòa nhà kỹ này gợi nhớ về một thời đại đã qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Évoquer (động từ): gợi lên, gợi nhớ; nhắc đến.

    • Ce film évoque la guerre. (Bộ phim này gợi lên cuộc chiến.)
  • Évocation (danh từ): sự gợi lên, sự gợi nhớ; sự triệu hồi.

    • L'évocation de ces souvenirs est douloureuse. (Việc gợi nhớ lại nhữngức này thật đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Suggestif: gợi ý, gợi cảm.
  • Expressif: biểu cảm, diễn cảm.
  • Révélateur: gợi mở, tiết lộ.
Từ trái nghĩa
  • Banal: tầm thường, không gợi cảm.
  • Insignifiant: vô nghĩa, không đáng kể.
  • Neutre: trung tính, không gợi liên tưởng.
évocateur

Un parfum évocateur rappelle des souvenirs d'enfance.

tính từ
  1. gọi hồn
  2. gợi lại, gợi nhớ
    • Parfum évocateur
      mùi hương gợi nhớ
  3. gợi ý, gợi hình ảnh (lời (văn học)...)