avocatier

Học thuật
Thân thiện
avocatier

L'avocatier produit des fruits verts en forme de poire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây tàu: Một loại cây nhiệt đới, tên khoa họcPersea americana, được trồng để lấy quả .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'avocatier dans mon jardin donne beaucoup de fruits. (Cây tàu trong vườn tôi cho rất nhiều quả.)
    • Nous avons planté un jeune avocatier. (Chúng tôi đã trồng một cây tàu non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultiver un avocatier": trồng một cây .
    • Il est possible de cultiver un avocatier à partir d'un noyau. (Có thể trồng một cây tàu từ một hạt .)
Biến thể từ gần giống
  • Avocat (danh từ giống đực): quả , quả tàu.
    • J'ai acheté des avocats pour faire du guacamole. (Tôi đã mua để làm guacamole.)
Từ đồng nghĩa
  • Persea americana: tên khoa học của cây .
avocatier

L'avocatier produit des fruits verts en forme de poire.

{{avocat}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây tàu

Từ gần giống