avocatier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây lê tàu: Một loại cây nhiệt đới, có tên khoa học là Persea americana, được trồng để lấy quả bơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'avocatier dans mon jardin donne beaucoup de fruits. (Cây lê tàu trong vườn tôi cho rất nhiều quả.)
- Nous avons planté un jeune avocatier. (Chúng tôi đã trồng một cây lê tàu non.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cultiver un avocatier": trồng một cây bơ.
- Il est possible de cultiver un avocatier à partir d'un noyau. (Có thể trồng một cây lê tàu từ một hạt bơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Avocat (danh từ giống đực): quả bơ, quả lê tàu.
- J'ai acheté des avocats pour faire du guacamole. (Tôi đã mua bơ để làm guacamole.)
Từ đồng nghĩa
- Persea americana: tên khoa học của cây bơ.
{{avocat}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây lê tàu