évolutif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiến triển, diễn biến: Dùng để chỉ một cái gì đó đang thay đổi, phát triển hoặc tiến triển theo thời gian, thường theo một hướng nhất định.
- Tiến hóa: Liên quan đến quá trình tiến hóa, sự phát triển dần dần và biến đổi của các sinh vật hoặc hệ thống qua các thế hệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La maladie est dans une phase évolutive. (Căn bệnh đang ở trong giai đoạn tiến triển.)
- C'est un logiciel évolutif, facile à mettre à jour. (Đó là một phần mềm có tính tiến hóa, dễ dàng cập nhật.)
- Les scientifiques étudient les processus évolutifs des espèces. (Các nhà khoa học nghiên cứu các quá trình tiến hóa của các loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học: Thường dùng để mô tả một bệnh lý đang hoạt động và phát triển.
- Un cancer évolutif nécessite un traitement rapide. (Một bệnh ung thư đang tiến triển đòi hỏi một phương pháp điều trị nhanh chóng.)
Trong công nghệ và thiết kế: Chỉ một hệ thống hoặc sản phẩm được thiết kế để có thể phát triển, mở rộng hoặc thích nghi trong tương lai.
- Une architecture évolutive permet l'ajout de nouveaux modules. (Một kiến trúc có tính tiến hóa cho phép thêm vào các mô-đun mới.)
Biến thể và từ gần giống
Évolution (danh từ giống cái): Sự tiến triển, sự tiến hóa, quá trình phát triển.
- L'évolution de la technologie est rapide. (Sự tiến hóa của công nghệ rất nhanh.)
Évoluer (động từ): Tiến triển, phát triển, tiến hóa; di chuyển (theo nghĩa bóng hoặc cụ thể).
- La situation évolue positivement. (Tình hình đang tiến triển theo chiều hướng tích cực.)
Từ đồng nghĩa
- Progressif: Tiệm tiến, dần dần.
- Dynamique: Năng động, biến đổi.
- Changeant: Hay thay đổi, biến đổi.
Từ trái nghĩa
- Stable: Ổn định.
- Fixe: Cố định, không thay đổi.
- Statique: Tĩnh, không phát triển.
tính từ
- tiến triển, tiến hóa
- Tuberculose évolutivelao tiến triển
- Formes évolutiveshình thái tiến hóa