évêque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giám mục: Một chức sắc cao cấp trong Giáo hội Công giáo, đứng đầu một giáo phận (diocèse).
- Bonnet d'évêque (thân mật): Miếng phao câu (một bộ phận của gà, vịt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'évêque a béni la foule. (Vị giám mục đã ban phước lành cho đám đông.)
- La cathédrale est la résidence principale de l'évêque. (Nhà thờ chính tòa là nơi ở chính của vị giám mục.)
- Il a été nommé évêque du diocèse de Paris. (Ông ấy đã được bổ nhiệm làm giám mục của giáo phận Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être habillé comme un évêque": Ăn mặc rất sang trọng, lộng lẫy.
- Pour le gala, il était habillé comme un évêque. (Để dự buổi dạ hội, anh ta ăn mặc lộng lẫy như một giám mục.)
"Bonnet d'évêque": Nghĩa đen chỉ miếng phao câu của gia cầm. Trong tiếng lóng cũ, đôi khi được dùng để chỉ mũ của giám mục.
- Dans cette recette, il faut utiliser le bonnet d'évêque du canard. (Trong công thức này, cần sử dụng miếng phao câu của con vịt.)
Biến thể và từ gần giống
Épiscopal, épiscopale (tính từ): (Thuộc về) giám mục.
- Le palais épiscopal. (Dinh giám mục.)
Archevêque (danh từ giống đực): Tổng giám mục (chức vụ cao hơn évêque).
- Évêché (danh từ giống đực): Giáo phận; dinh giám mục.
Từ đồng nghĩa
- Prelat (danh từ giống đực): Giáo phẩm cao cấp (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả giám mục).
- Ordinaire (danh từ giống đực): Bề trên, người đứng đầu (trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể chỉ giám mục của một giáo phận).
Thành ngữ liên quan
- "Riche comme un évêque": Rất giàu có, phong lưu (xuất phát từ thời kỳ các giám mục có nhiều của cải).
- Depuis qu'il a hérité, il est riche comme un évêque. (Kể từ khi được thừa kế, anh ta trở nên giàu có phong lưu.)
danh từ giống đực
- giám mục
- bonnet d'évêque(thân mật) miếng phao câu