évêché

Học thuật
Thân thiện
évêché

L'évêque marche vers l'évêché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tòa giám mục: Chỉ nơi làm việc chính thức của một giám mục, thường bao gồm nhà thờ chính tòa các văn phòng hành chính.
    • Chức giám mục: Chỉ chức vụ, địa vị hoặc nhiệm kỳ của một giám mục.
    • Địa hạt giám mục: Chỉ khu vực địa lý (giáo phận) thuộc quyền quảncủa một giám mục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'évêché de cette ville est un bâtiment historique. (Tòa giám mục của thành phố nàymột tòa nhà lịch sử.)
    • Il a été nommé à l'évêché il y a dix ans. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức giám mục cách đây mười năm.)
    • L'évêché s'étend sur plusieurs départements. (Địa hạt giám mục trải rộng trên nhiều tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Siéger à l'évêché": giữ chức giám mục, ngồi ở tòa giám mục (theo nghĩa lãnh đạo).

    • L'archevêque siège à l'évêché depuis longtemps. (Vị tổng giám mục đã giữ chức tại tòa giám mục từ lâu.)
  • "Les affaires de l'évêché": những công việc, vấn đề liên quan đến giáo phận hoặc quyền quảncủa giám mục.

    • Il est responsable des affaires temporelles de l'évêché. (Ông ấy chịu trách nhiệm về những công việc thế tục của tòa giám mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Évêque (danh từ giống đực): Giám mục.

    • L'évêque bénit les fidèles. (Vị giám mục ban phước lành cho các tín hữu.)
  • Archévêché (danh từ giống đực): Tổng giám mục, tòa tổng giám mục, địa hạt tổng giám mục.

    • L'archévêché a une juridiction sur plusieurs évêchés. (Tòa tổng giám mục quyền tài phán trên nhiều giáo phận.)
  • Diocèse (danh từ giống đực): Giáo phận (nghĩa tương đương với "évêché" khi chỉ địa hạt).

    • Le diocèse de Paris est très étendu. (Giáo phận Paris rất rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Diocèse (danh từ giống đực): Giáo phận (đồng nghĩa khi chỉ khu vực địa lý).
  • Siège épiscopal (cụm danh từ giống đực): Tòa giám mục (đồng nghĩa khi chỉ trụ sở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "évêché")

Thành ngữ liên quan
  • "C'est l'évêché ou la corde": Thành ngữ cổ, ám chỉ một tình thế tiến thoái lưỡng nan, phải lựa chọn giữa một vị trí cao quý (như chức giám mục) một kết cục tồi tệ (như cái chết treo cổ).
    • Dans cette affaire, il se trouve confronté à un choix cornélien : c'est un peu l'évêché ou la corde. (Trong vụ việc này, anh ta đối mặt với một lựa chọn khó khăn: đại loạihoặc được tất cả, hoặc mất tất cả.)
évêché

L'évêque marche vers l'évêché.

danh từ giống đực
  1. tòa giám mục
  2. chức giám mục
  3. địa hạt giám mục

Từ gần giống

Từ chứa "évêché"