ê-bô-nít
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất cứng và đen chế bằng cao su lẫn với lưu huỳnh: "ê-bô-nít" là một loại vật liệu tổng hợp, được tạo ra bằng cách xử lý cao su tự nhiên với lưu huỳnh qua một quá trình gọi là lưu hóa. Quá trình này làm cho vật liệu trở nên cứng, bền và có màu đen đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những chiếc cúc áo này được làm từ ê-bô-nít. (Các nút áo này được làm từ chất ê-bô-nít.)
- Ê-bô-nít là vật liệu cách điện tốt, thường dùng trong các thiết bị điện. (Ê-bô-nít là một vật liệu cách điện tốt, thường được sử dụng trong các thiết bị điện.)
- Chiếc lược ê-bô-nít của bà tôi vẫn còn dùng tốt sau mấy chục năm. (Chiếc lược bằng ê-bô-nít của bà tôi vẫn có thể sử dụng tốt sau vài chục năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chất cách điện bằng ê-bô-nít": dùng để chỉ các bộ phận hoặc vật dụng được chế tạo từ ê-bô-nít với mục đích chính là cách ly dòng điện.
- Các ổ cắm điện cũ thường có vỏ bọc bằng ê-bô-nít. (Các ổ cắm điện cũ thường có vỏ bọc bằng ê-bô-nít.)
Biến thể và từ gần giống
- Cao su lưu hóa: là tên gọi khác của ê-bô-nít, nhấn mạnh đến quá trình chế tạo (lưu hóa cao su với lưu huỳnh).
- Bakelite (danh từ): một loại nhựa tổng hợp sớm khác, cũng có tính chất cứng và cách điện, đôi khi bị nhầm lẫn với ê-bô-nít nhưng thành phần và quy trình sản xuất khác.
Từ đồng nghĩa
- Nhựa ê-bô-nít: cách gọi nhấn mạnh tính chất polymer của vật liệu.
- Chất dẻo cứng màu đen: mô tả tính chất vật lý và màu sắc của ê-bô-nít.
Thông tin bổ sung
- Nguồn gốc từ vựng: Từ "ê-bô-nít" (ebonite) trong tiếng Việt là từ mượn, có nguồn gốc từ tiếng Anh. Nó còn được biết đến với tên gọi "cao su cứng" (hard rubber).
- Ứng dụng lịch sử: Trong quá khứ, ê-bô-nít được sử dụng rất phổ biến để sản xuất nhiều vật dụng hàng ngày (như lược, cúc, tay cầm dao, ống tẩu) và các bộ phận công nghiệp (như vỏ bọc cách điện, con lăn) trước khi có sự phát triển của nhiều loại nhựa tổng hợp hiện đại.
- d. Chất cứng và đen chế bằng cao su lẫn với lưu huỳnh, dùng để làm cúc, lược, dụng cụ cách điện...