ô-tô-buýt

ô-tô-buýt

Một chiếc ô-tô-buýt màu đỏ đang dừng ở trạm chờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe khách chạy trên đường phố: "ô-tô-buýt" loại xe ô tô lớn, được thiết kế để chở nhiều hành khách theo một tuyến đường cố định trong thành phố hoặc giữa các khu vực lân cận. Đây phương tiện giao thông công cộng phổ biến.
dụ sử dụng
  • (Mỗi ngày tôi sử dụng xe buýt để đi làm nhằm giảm chi phí đi lại.)
  • (Bến xe buýtcuối đường nhiều hành khách đang đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuyến ô-tô-buýt": đường đi cố định của xe buýt.

    • Tuyến ô-tô-buýt số 12 chạy qua trung tâm thành phố. (Tuyến xe buýt số 12 đi xuyên qua khu vực trung tâm.)
  • " ô-tô-buýt": tấm để đi xe buýt.

    • Bạn cần mua ô-tô-buýt trước khi lên xe. (Hành khách phải để sử dụng dịch vụ xe buýt.)
Biến thể từ gần giống
  • Xe buýt (danh từ): cách gọi tắt phổ biến của "ô-tô-buýt".

    • Xe buýt đến trạm đúng giờ. (Xe buýt đến bến đúng thời gian quy định.)
  • Xe khách (danh từ): xe chở hành khách, có thể bao gồm cả xe buýt xe đường dài.

    • Xe khách thường nhiều chỗ ngồi hơn xe con. (Xe khách sức chứa lớn hơn xe hơi cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe buýt: phương tiện giao thông công cộng chạy theo tuyến.
  • Xe ca: từ thông dụng khác chỉ xe chở khách đường ngắn (ít dùng hơn).
  • Xe điện buýt (nếu chạy bằng điện): loại xe buýt chạy bằng năng lượng điện.
Thành ngữ liên quan
  • Bắt ô-tô-buýt: hành động lên xe buýt để đi.
    • Tôi thường bắt ô-tô-buýt lúc 7 giờ sáng. (Tôi thường lên xe buýt vào lúc 7 giờ sáng để đi làm.)

Từ chứa "ô-tô-buýt"